conduct postmortems
tiến hành các cuộc phân tích hậu sự kiện
postmortem analysis
phân tích hậu sự kiện
held postmortems
đã tiến hành các cuộc phân tích hậu sự kiện
postmortem meeting
cuộc họp phân tích hậu sự kiện
following postmortems
sau các cuộc phân tích hậu sự kiện
detailed postmortems
các cuộc phân tích hậu sự kiện chi tiết
postmortem report
báo cáo phân tích hậu sự kiện
doing postmortems
đang tiến hành các cuộc phân tích hậu sự kiện
review postmortems
đánh giá các cuộc phân tích hậu sự kiện
scheduled postmortems
các cuộc phân tích hậu sự kiện đã được lên lịch
the team conducted a thorough postmortem to understand the project's failure.
Đội ngũ đã tiến hành một cuộc tổng kết kỹ lưỡng để hiểu rõ nguyên nhân thất bại của dự án.
we need to schedule a postmortem meeting after the product launch.
Chúng ta cần lên lịch một cuộc họp tổng kết sau khi ra mắt sản phẩm.
the postmortem revealed several areas where our process could be improved.
Cuộc tổng kết đã chỉ ra một số lĩnh vực mà quy trình của chúng ta có thể được cải thiện.
a blameless postmortem focuses on systemic issues, not individual blame.
Một cuộc tổng kết không đổ lỗi tập trung vào các vấn đề hệ thống, chứ không phải đổ lỗi cá nhân.
the goal of a postmortem is to learn from past mistakes and prevent future incidents.
Mục tiêu của một cuộc tổng kết là học hỏi từ những sai lầm trước đây và ngăn chặn các sự cố trong tương lai.
we documented the findings of the postmortem in a detailed report.
Chúng tôi đã ghi lại các phát hiện từ cuộc tổng kết trong một báo cáo chi tiết.
the postmortem process should be transparent and inclusive of all team members.
Quy trình tổng kết nên minh bạch và bao gồm tất cả các thành viên trong nhóm.
a well-conducted postmortem can significantly improve team performance.
Một cuộc tổng kết được thực hiện tốt có thể cải thiện đáng kể hiệu suất của nhóm.
the engineering team will lead the postmortem investigation into the outage.
Đội ngũ kỹ thuật sẽ dẫn đầu cuộc điều tra tổng kết về sự cố gián đoạn.
we used the postmortem to identify recurring problems and implement preventative measures.
Chúng tôi đã sử dụng cuộc tổng kết để xác định các vấn đề lặp lại và triển khai các biện pháp phòng ngừa.
the postmortem highlighted the need for better monitoring and alerting systems.
Cuộc tổng kết đã làm nổi bật nhu cầu có hệ thống giám sát và cảnh báo tốt hơn.
conduct postmortems
tiến hành các cuộc phân tích hậu sự kiện
postmortem analysis
phân tích hậu sự kiện
held postmortems
đã tiến hành các cuộc phân tích hậu sự kiện
postmortem meeting
cuộc họp phân tích hậu sự kiện
following postmortems
sau các cuộc phân tích hậu sự kiện
detailed postmortems
các cuộc phân tích hậu sự kiện chi tiết
postmortem report
báo cáo phân tích hậu sự kiện
doing postmortems
đang tiến hành các cuộc phân tích hậu sự kiện
review postmortems
đánh giá các cuộc phân tích hậu sự kiện
scheduled postmortems
các cuộc phân tích hậu sự kiện đã được lên lịch
the team conducted a thorough postmortem to understand the project's failure.
Đội ngũ đã tiến hành một cuộc tổng kết kỹ lưỡng để hiểu rõ nguyên nhân thất bại của dự án.
we need to schedule a postmortem meeting after the product launch.
Chúng ta cần lên lịch một cuộc họp tổng kết sau khi ra mắt sản phẩm.
the postmortem revealed several areas where our process could be improved.
Cuộc tổng kết đã chỉ ra một số lĩnh vực mà quy trình của chúng ta có thể được cải thiện.
a blameless postmortem focuses on systemic issues, not individual blame.
Một cuộc tổng kết không đổ lỗi tập trung vào các vấn đề hệ thống, chứ không phải đổ lỗi cá nhân.
the goal of a postmortem is to learn from past mistakes and prevent future incidents.
Mục tiêu của một cuộc tổng kết là học hỏi từ những sai lầm trước đây và ngăn chặn các sự cố trong tương lai.
we documented the findings of the postmortem in a detailed report.
Chúng tôi đã ghi lại các phát hiện từ cuộc tổng kết trong một báo cáo chi tiết.
the postmortem process should be transparent and inclusive of all team members.
Quy trình tổng kết nên minh bạch và bao gồm tất cả các thành viên trong nhóm.
a well-conducted postmortem can significantly improve team performance.
Một cuộc tổng kết được thực hiện tốt có thể cải thiện đáng kể hiệu suất của nhóm.
the engineering team will lead the postmortem investigation into the outage.
Đội ngũ kỹ thuật sẽ dẫn đầu cuộc điều tra tổng kết về sự cố gián đoạn.
we used the postmortem to identify recurring problems and implement preventative measures.
Chúng tôi đã sử dụng cuộc tổng kết để xác định các vấn đề lặp lại và triển khai các biện pháp phòng ngừa.
the postmortem highlighted the need for better monitoring and alerting systems.
Cuộc tổng kết đã làm nổi bật nhu cầu có hệ thống giám sát và cảnh báo tốt hơn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay