pragmaticist

[Mỹ]//ˌpræɡ.məˈtɪs.ɪst//
[Anh]//ˌpræɡ.məˈtɪs.ɪst//

Dịch

n. Một người ủng hộ chủ nghĩa thực dụng; người thực dụng.
Các dạng của từ
số nhiềupragmaticists

Cụm từ & Cách kết hợp

pragmaticist's approach

phương pháp của chủ nghĩa thực dụng

pragmaticist's view

quan điểm của chủ nghĩa thực dụng

noted pragmaticist

nhà thực dụng nổi tiếng

american pragmaticist

nhà thực dụng Mỹ

leading pragmaticist

nhà thực dụng hàng đầu

modern pragmaticist

nhà thực dụng hiện đại

pragmaticist thought

ý tưởng của chủ nghĩa thực dụng

the pragmaticist

nhà thực dụng

self-styled pragmaticist

người tự xem mình là nhà thực dụng

pragmaticist logic

logic của chủ nghĩa thực dụng

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay