| số nhiều | pragmaticists |
pragmaticist's approach
phương pháp của chủ nghĩa thực dụng
pragmaticist's view
quan điểm của chủ nghĩa thực dụng
noted pragmaticist
nhà thực dụng nổi tiếng
american pragmaticist
nhà thực dụng Mỹ
leading pragmaticist
nhà thực dụng hàng đầu
modern pragmaticist
nhà thực dụng hiện đại
pragmaticist thought
ý tưởng của chủ nghĩa thực dụng
the pragmaticist
nhà thực dụng
self-styled pragmaticist
người tự xem mình là nhà thực dụng
pragmaticist logic
logic của chủ nghĩa thực dụng
pragmaticist's approach
phương pháp của chủ nghĩa thực dụng
pragmaticist's view
quan điểm của chủ nghĩa thực dụng
noted pragmaticist
nhà thực dụng nổi tiếng
american pragmaticist
nhà thực dụng Mỹ
leading pragmaticist
nhà thực dụng hàng đầu
modern pragmaticist
nhà thực dụng hiện đại
pragmaticist thought
ý tưởng của chủ nghĩa thực dụng
the pragmaticist
nhà thực dụng
self-styled pragmaticist
người tự xem mình là nhà thực dụng
pragmaticist logic
logic của chủ nghĩa thực dụng
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay