meritoriously

[Mỹ]/[ˈmɛrɪtərɪəslɪ]/
[Anh]/[ˈmɛrɪtərɪəslɪ]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adv. Một cách đáng khen ngợi; xứng đáng được khen thưởng hoặc tưởng thưởng; Đáng xứng; nhờ công đức.

Cụm từ & Cách kết hợp

meritoriously rewarded

được thưởng xứng đáng

meritoriously selected

được chọn xứng đáng

meritoriously achieved

đạt được xứng đáng

meritoriously recognized

được công nhận xứng đáng

meritoriously performed

thực hiện tốt xứng đáng

meritoriously contributing

đóng góp xứng đáng

meritoriously acting

hành động xứng đáng

meritoriously leading

dẫn dắt xứng đáng

meritoriously supporting

hỗ trợ xứng đáng

meritoriously volunteering

tình nguyện xứng đáng

Câu ví dụ

she was meritoriously promoted after years of dedicated service.

Cô ấy đã được thăng chức một cách xứng đáng sau nhiều năm công tác tận tụy.

he meritoriously won the award for his outstanding research.

Anh ấy đã đoạt giải thưởng một cách xứng đáng cho những nghiên cứu xuất sắc của mình.

the candidate meritoriously secured the position due to their experience.

Ứng viên đã giành được vị trí một cách xứng đáng nhờ kinh nghiệm của họ.

the team meritoriously earned the championship through hard work.

Đội đã giành được chức vô địch một cách xứng đáng nhờ sự nỗ lực chăm chỉ.

the judge meritoriously ruled in favor of the plaintiff.

Thẩm phán đã đưa ra phán quyết có lợi cho nguyên đơn một cách xứng đáng.

he meritoriously received recognition for his contributions to the project.

Anh ấy đã nhận được sự công nhận cho những đóng góp của mình cho dự án một cách xứng đáng.

the company meritoriously rewarded the employee for their loyalty.

Công ty đã thưởng cho nhân viên một cách xứng đáng vì lòng trung thành của họ.

the student meritoriously achieved a high score on the exam.

Sinh viên đã đạt được điểm số cao trong kỳ thi một cách xứng đáng.

the volunteer meritoriously dedicated their time to the cause.

Người tình nguyện đã dành thời gian cho sự nghiệp của họ một cách xứng đáng.

the artist meritoriously gained critical acclaim for their unique style.

Nghệ sĩ đã nhận được sự đánh giá cao từ giới phê bình cho phong cách độc đáo của họ một cách xứng đáng.

the organization meritoriously received funding for their important work.

Tổ chức đã nhận được tài trợ cho công việc quan trọng của họ một cách xứng đáng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay