hoaxes

[Mỹ]/ˈhəʊksɪz/
[Anh]/ˈhoʊksɪz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. lừa dối hoặc đánh lừa ai đó
n. trò đùa hoặc mẹo nhằm lừa dối; virus giả mạo hoặc loại trò đùa

Cụm từ & Cách kết hợp

internet hoaxes

các trò lừa đảo trên internet

viral hoaxes

các trò lừa đảo lan truyền

fake hoaxes

các trò lừa đảo giả mạo

social media hoaxes

các trò lừa đảo trên mạng xã hội

common hoaxes

các trò lừa đảo phổ biến

political hoaxes

các trò lừa đảo chính trị

celebrity hoaxes

các trò lừa đảo liên quan đến người nổi tiếng

dangerous hoaxes

các trò lừa đảo nguy hiểm

email hoaxes

các trò lừa đảo qua email

historical hoaxes

các trò lừa đảo mang tính lịch sử

Câu ví dụ

many online hoaxes can easily trick unsuspecting users.

Nhiều trò lừa đảo trực tuyến có thể dễ dàng đánh lừa người dùng thiếu cảnh giác.

it is important to verify information to avoid falling for hoaxes.

Điều quan trọng là phải xác minh thông tin để tránh bị lừa bởi các trò lừa đảo.

hoaxes often spread rapidly through social media platforms.

Các trò lừa đảo thường lan truyền nhanh chóng trên các nền tảng mạng xã hội.

some hoaxes are designed to create panic among the public.

Một số trò lừa đảo được thiết kế để gây ra sự hoảng loạn trong công chúng.

people should be cautious and skeptical of hoaxes they encounter.

Mọi người nên thận trọng và hoài nghi về các trò lừa đảo mà họ gặp phải.

hoaxes can undermine trust in legitimate news sources.

Các trò lừa đảo có thể làm suy yếu niềm tin vào các nguồn tin tức hợp pháp.

education about hoaxes is essential in today's digital age.

Giáo dục về các trò lừa đảo là điều cần thiết trong thời đại kỹ thuật số ngày nay.

some hoaxes have caused significant financial losses for individuals.

Một số trò lừa đảo đã gây ra những thiệt hại tài chính đáng kể cho các cá nhân.

governments often issue warnings about prevalent hoaxes.

Các chính phủ thường đưa ra cảnh báo về các trò lừa đảo phổ biến.

detecting hoaxes requires critical thinking and analysis.

Phát hiện các trò lừa đảo đòi hỏi tư duy phản biện và phân tích.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay