preach tolerance
rao giảng khoan dung
to preach at sb.
rao giảng cho ai đó
it is the Church's mission to preach the gospel.
nhiệm vụ của Giáo hội là rao giảng Phúc Âm.
preach down war and violence
rao giảng về việc chấm dứt chiến tranh và bạo lực
The man was preaching the Gospel.
Người đàn ông đang rao giảng Phúc Âm.
Don't preach me that.
Đừng dạy bảo tôi về điều đó.
Teetotalers preach temperance for everyone.
Những người không uống rượu mạnh rao giảng sự tiết độ cho tất cả mọi người.
a preacher of great power and eloquence.
một người rao giảng có sức mạnh và hùng biện lớn.
he preached to a large congregation.
anh ấy đã rao giảng cho một hội thánh lớn.
preached tolerance and peaceful coexistence.
Rao giảng sự khoan dung và chung sống hòa bình.
They continue to preach their gospel of self-reliance.
Họ tiếp tục rao giảng Tin Lành về sự tự lực.
The clergyman preached to crowds.
Nhà thờ đã rao giảng cho đám đông.
Don't preach me a sermon, please.
Xin đừng rao giảng một bài giảng cho tôi.
The clergyman preached to people.
Nhà thờ đã rao giảng cho mọi người.
preach tolerance
rao giảng khoan dung
to preach at sb.
rao giảng cho ai đó
it is the Church's mission to preach the gospel.
nhiệm vụ của Giáo hội là rao giảng Phúc Âm.
preach down war and violence
rao giảng về việc chấm dứt chiến tranh và bạo lực
The man was preaching the Gospel.
Người đàn ông đang rao giảng Phúc Âm.
Don't preach me that.
Đừng dạy bảo tôi về điều đó.
Teetotalers preach temperance for everyone.
Những người không uống rượu mạnh rao giảng sự tiết độ cho tất cả mọi người.
a preacher of great power and eloquence.
một người rao giảng có sức mạnh và hùng biện lớn.
he preached to a large congregation.
anh ấy đã rao giảng cho một hội thánh lớn.
preached tolerance and peaceful coexistence.
Rao giảng sự khoan dung và chung sống hòa bình.
They continue to preach their gospel of self-reliance.
Họ tiếp tục rao giảng Tin Lành về sự tự lực.
The clergyman preached to crowds.
Nhà thờ đã rao giảng cho đám đông.
Don't preach me a sermon, please.
Xin đừng rao giảng một bài giảng cho tôi.
The clergyman preached to people.
Nhà thờ đã rao giảng cho mọi người.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay