| số nhiều | precariousnesses |
economic precariousness
tình trạng bất ổn kinh tế
social precariousness
tình trạng bất ổn xã hội
precariousness of life
tình trạng bấp bênh của cuộc sống
precariousness in work
tình trạng bất ổn trong công việc
precariousness of existence
tình trạng bất ổn về sự tồn tại
financial precariousness
tình trạng bất ổn tài chính
precariousness of health
tình trạng bất ổn về sức khỏe
precariousness of relationships
tình trạng bất ổn trong các mối quan hệ
precariousness in society
tình trạng bất ổn trong xã hội
environmental precariousness
tình trạng bất ổn về môi trường
the precariousness of the situation made everyone anxious.
tình trạng bất ổn của hoàn cảnh khiến mọi người đều lo lắng.
they lived in a state of precariousness, unsure of their future.
họ sống trong tình trạng bất ổn, không chắc chắn về tương lai của mình.
the precariousness of the economy affects many families.
tình trạng bất ổn của nền kinh tế ảnh hưởng đến nhiều gia đình.
his precariousness in the job market was evident.
tình trạng bấp bênh của anh ấy trên thị trường lao động là điều rõ ràng.
she felt the precariousness of her position in the company.
cô cảm thấy sự bất ổn của vị trí của cô ấy trong công ty.
the precariousness of the bridge raised safety concerns.
tình trạng bất ổn của cây cầu làm dấy lên những lo ngại về an toàn.
living in precariousness can take a toll on mental health.
sống trong tình trạng bất ổn có thể ảnh hưởng đến sức khỏe tinh thần.
they were aware of the precariousness of their relationship.
họ nhận thức được sự bất ổn của mối quan hệ của họ.
the precariousness of the weather made planning difficult.
tình trạng bất ổn của thời tiết gây khó khăn cho việc lập kế hoạch.
she spoke about the precariousness of life in the city.
cô nói về sự bất ổn của cuộc sống trong thành phố.
economic precariousness
tình trạng bất ổn kinh tế
social precariousness
tình trạng bất ổn xã hội
precariousness of life
tình trạng bấp bênh của cuộc sống
precariousness in work
tình trạng bất ổn trong công việc
precariousness of existence
tình trạng bất ổn về sự tồn tại
financial precariousness
tình trạng bất ổn tài chính
precariousness of health
tình trạng bất ổn về sức khỏe
precariousness of relationships
tình trạng bất ổn trong các mối quan hệ
precariousness in society
tình trạng bất ổn trong xã hội
environmental precariousness
tình trạng bất ổn về môi trường
the precariousness of the situation made everyone anxious.
tình trạng bất ổn của hoàn cảnh khiến mọi người đều lo lắng.
they lived in a state of precariousness, unsure of their future.
họ sống trong tình trạng bất ổn, không chắc chắn về tương lai của mình.
the precariousness of the economy affects many families.
tình trạng bất ổn của nền kinh tế ảnh hưởng đến nhiều gia đình.
his precariousness in the job market was evident.
tình trạng bấp bênh của anh ấy trên thị trường lao động là điều rõ ràng.
she felt the precariousness of her position in the company.
cô cảm thấy sự bất ổn của vị trí của cô ấy trong công ty.
the precariousness of the bridge raised safety concerns.
tình trạng bất ổn của cây cầu làm dấy lên những lo ngại về an toàn.
living in precariousness can take a toll on mental health.
sống trong tình trạng bất ổn có thể ảnh hưởng đến sức khỏe tinh thần.
they were aware of the precariousness of their relationship.
họ nhận thức được sự bất ổn của mối quan hệ của họ.
the precariousness of the weather made planning difficult.
tình trạng bất ổn của thời tiết gây khó khăn cho việc lập kế hoạch.
she spoke about the precariousness of life in the city.
cô nói về sự bất ổn của cuộc sống trong thành phố.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay