water precipitates
kết tủa nước
chemical precipitates
kết tủa hóa học
solid precipitates
kết tủa rắn
precipitates formation
quá trình hình thành kết tủa
precipitates analysis
phân tích kết tủa
precipitates removal
loại bỏ kết tủa
precipitates separation
phân tách kết tủa
precipitates detection
phát hiện kết tủa
precipitates characterization
định tính kết tủa
precipitates stability
độ ổn định của kết tủa
heavy rainfall often precipitates flooding in low-lying areas.
Mưa lớn thường gây ra ngập lụt ở các vùng trũng.
the scientist studied how temperature changes can precipitate chemical reactions.
Các nhà khoa học nghiên cứu cách sự thay đổi nhiệt độ có thể gây ra các phản ứng hóa học.
in some cases, stress can precipitate mental health issues.
Trong một số trường hợp, căng thẳng có thể gây ra các vấn đề về sức khỏe tinh thần.
excessive use of fertilizers can precipitate environmental problems.
Việc sử dụng quá nhiều phân bón có thể gây ra các vấn đề về môi trường.
changes in diet can precipitate significant health improvements.
Những thay đổi trong chế độ ăn uống có thể gây ra những cải thiện đáng kể về sức khỏe.
cold temperatures can precipitate the formation of ice on roads.
Nhiệt độ lạnh có thể gây ra sự hình thành băng trên đường.
financial instability can precipitate a crisis in the economy.
Sự bất ổn tài chính có thể gây ra một cuộc khủng hoảng trong nền kinh tế.
the announcement of layoffs can precipitate employee unrest.
Thông báo về việc cắt giảm nhân sự có thể gây ra sự bất ổn trong nhân viên.
rapid technological advancement can precipitate changes in job markets.
Sự phát triển nhanh chóng của công nghệ có thể gây ra những thay đổi trong thị trường lao động.
pollution can precipitate adverse effects on wildlife.
Sự ô nhiễm có thể gây ra những tác động xấu đến động vật hoang dã.
water precipitates
kết tủa nước
chemical precipitates
kết tủa hóa học
solid precipitates
kết tủa rắn
precipitates formation
quá trình hình thành kết tủa
precipitates analysis
phân tích kết tủa
precipitates removal
loại bỏ kết tủa
precipitates separation
phân tách kết tủa
precipitates detection
phát hiện kết tủa
precipitates characterization
định tính kết tủa
precipitates stability
độ ổn định của kết tủa
heavy rainfall often precipitates flooding in low-lying areas.
Mưa lớn thường gây ra ngập lụt ở các vùng trũng.
the scientist studied how temperature changes can precipitate chemical reactions.
Các nhà khoa học nghiên cứu cách sự thay đổi nhiệt độ có thể gây ra các phản ứng hóa học.
in some cases, stress can precipitate mental health issues.
Trong một số trường hợp, căng thẳng có thể gây ra các vấn đề về sức khỏe tinh thần.
excessive use of fertilizers can precipitate environmental problems.
Việc sử dụng quá nhiều phân bón có thể gây ra các vấn đề về môi trường.
changes in diet can precipitate significant health improvements.
Những thay đổi trong chế độ ăn uống có thể gây ra những cải thiện đáng kể về sức khỏe.
cold temperatures can precipitate the formation of ice on roads.
Nhiệt độ lạnh có thể gây ra sự hình thành băng trên đường.
financial instability can precipitate a crisis in the economy.
Sự bất ổn tài chính có thể gây ra một cuộc khủng hoảng trong nền kinh tế.
the announcement of layoffs can precipitate employee unrest.
Thông báo về việc cắt giảm nhân sự có thể gây ra sự bất ổn trong nhân viên.
rapid technological advancement can precipitate changes in job markets.
Sự phát triển nhanh chóng của công nghệ có thể gây ra những thay đổi trong thị trường lao động.
pollution can precipitate adverse effects on wildlife.
Sự ô nhiễm có thể gây ra những tác động xấu đến động vật hoang dã.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay