precipitative action
Hành động làm cho mưa
precipitative decline
Sự suy giảm làm cho mưa
precipitative effect
Tác dụng làm cho mưa
precipitative events
Các sự kiện làm cho mưa
precipitative influence
Tác động làm cho mưa
precipitative measures
Các biện pháp làm cho mưa
precipitative role
Vai trò làm cho mưa
precipitative start
Điểm bắt đầu làm cho mưa
precipitative process
Quá trình làm cho mưa
precipitative outcome
Kết quả làm cho mưa
the precipitative effect of the policy change was immediately apparent.
Tác động đột ngột của sự thay đổi chính sách đã rõ ràng ngay lập tức.
his precipitative actions led to unforeseen consequences.
Hành động đột ngột của anh ta đã dẫn đến những hậu quả không lường trước.
we need to analyze the precipitative factors contributing to the crisis.
Chúng ta cần phân tích các yếu tố đột ngột góp phần vào cuộc khủng hoảng.
the precipitative decline in sales raised serious concerns.
Sự suy giảm đột ngột trong doanh số đã gây ra những lo ngại nghiêm trọng.
the precipitative nature of the event shocked everyone present.
Tính chất đột ngột của sự kiện đã làm cho tất cả những người có mặt đều sốc.
a precipitative shift in public opinion occurred after the debate.
Một sự thay đổi đột ngột trong dư luận đã xảy ra sau cuộc tranh luận.
the precipitative drop in temperature signaled an approaching storm.
Sự giảm đột ngột về nhiệt độ báo hiệu một cơn bão đang đến gần.
the company faced a precipitative need for restructuring.
Công ty phải đối mặt với nhu cầu tái cấu trúc đột ngột.
the precipitative rise in inflation worried economists.
Sự tăng đột ngột của lạm phát đã làm lo lắng các nhà kinh tế.
the precipitative impact of the new technology was transformative.
Tác động đột ngột của công nghệ mới là một sự thay đổi lớn.
we observed a precipitative change in the market dynamics.
Chúng tôi đã quan sát thấy sự thay đổi đột ngột trong động lực thị trường.
precipitative action
Hành động làm cho mưa
precipitative decline
Sự suy giảm làm cho mưa
precipitative effect
Tác dụng làm cho mưa
precipitative events
Các sự kiện làm cho mưa
precipitative influence
Tác động làm cho mưa
precipitative measures
Các biện pháp làm cho mưa
precipitative role
Vai trò làm cho mưa
precipitative start
Điểm bắt đầu làm cho mưa
precipitative process
Quá trình làm cho mưa
precipitative outcome
Kết quả làm cho mưa
the precipitative effect of the policy change was immediately apparent.
Tác động đột ngột của sự thay đổi chính sách đã rõ ràng ngay lập tức.
his precipitative actions led to unforeseen consequences.
Hành động đột ngột của anh ta đã dẫn đến những hậu quả không lường trước.
we need to analyze the precipitative factors contributing to the crisis.
Chúng ta cần phân tích các yếu tố đột ngột góp phần vào cuộc khủng hoảng.
the precipitative decline in sales raised serious concerns.
Sự suy giảm đột ngột trong doanh số đã gây ra những lo ngại nghiêm trọng.
the precipitative nature of the event shocked everyone present.
Tính chất đột ngột của sự kiện đã làm cho tất cả những người có mặt đều sốc.
a precipitative shift in public opinion occurred after the debate.
Một sự thay đổi đột ngột trong dư luận đã xảy ra sau cuộc tranh luận.
the precipitative drop in temperature signaled an approaching storm.
Sự giảm đột ngột về nhiệt độ báo hiệu một cơn bão đang đến gần.
the company faced a precipitative need for restructuring.
Công ty phải đối mặt với nhu cầu tái cấu trúc đột ngột.
the precipitative rise in inflation worried economists.
Sự tăng đột ngột của lạm phát đã làm lo lắng các nhà kinh tế.
the precipitative impact of the new technology was transformative.
Tác động đột ngột của công nghệ mới là một sự thay đổi lớn.
we observed a precipitative change in the market dynamics.
Chúng tôi đã quan sát thấy sự thay đổi đột ngột trong động lực thị trường.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay