precipitative

[Mỹ]/[ˈprɛsɪpɪtɪv]/
[Anh]/[ˈprɛsɪpɪtɪv]/

Dịch

adj. có xu hướng gây ra sự việc xảy ra đột ngột hoặc sớm hơn mong đợi; dốc đứng; được đặc trưng bởi sự thay đổi hoặc phát triển đột ngột hoặc nhanh chóng
adv. theo cách gây ra sự việc xảy ra đột ngột hoặc sớm hơn mong đợi

Cụm từ & Cách kết hợp

precipitative action

Hành động làm cho mưa

precipitative decline

Sự suy giảm làm cho mưa

precipitative effect

Tác dụng làm cho mưa

precipitative events

Các sự kiện làm cho mưa

precipitative influence

Tác động làm cho mưa

precipitative measures

Các biện pháp làm cho mưa

precipitative role

Vai trò làm cho mưa

precipitative start

Điểm bắt đầu làm cho mưa

precipitative process

Quá trình làm cho mưa

precipitative outcome

Kết quả làm cho mưa

Câu ví dụ

the precipitative effect of the policy change was immediately apparent.

Tác động đột ngột của sự thay đổi chính sách đã rõ ràng ngay lập tức.

his precipitative actions led to unforeseen consequences.

Hành động đột ngột của anh ta đã dẫn đến những hậu quả không lường trước.

we need to analyze the precipitative factors contributing to the crisis.

Chúng ta cần phân tích các yếu tố đột ngột góp phần vào cuộc khủng hoảng.

the precipitative decline in sales raised serious concerns.

Sự suy giảm đột ngột trong doanh số đã gây ra những lo ngại nghiêm trọng.

the precipitative nature of the event shocked everyone present.

Tính chất đột ngột của sự kiện đã làm cho tất cả những người có mặt đều sốc.

a precipitative shift in public opinion occurred after the debate.

Một sự thay đổi đột ngột trong dư luận đã xảy ra sau cuộc tranh luận.

the precipitative drop in temperature signaled an approaching storm.

Sự giảm đột ngột về nhiệt độ báo hiệu một cơn bão đang đến gần.

the company faced a precipitative need for restructuring.

Công ty phải đối mặt với nhu cầu tái cấu trúc đột ngột.

the precipitative rise in inflation worried economists.

Sự tăng đột ngột của lạm phát đã làm lo lắng các nhà kinh tế.

the precipitative impact of the new technology was transformative.

Tác động đột ngột của công nghệ mới là một sự thay đổi lớn.

we observed a precipitative change in the market dynamics.

Chúng tôi đã quan sát thấy sự thay đổi đột ngột trong động lực thị trường.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay