| số nhiều | precisenesses |
high preciseness
độ chính xác cao
preciseness matters
độ chính xác rất quan trọng
preciseness in measurements
độ chính xác trong đo lường
preciseness is key
độ chính xác là yếu tố then chốt
ensure preciseness
đảm bảo độ chính xác
maintain preciseness
duy trì độ chính xác
preciseness of data
độ chính xác của dữ liệu
preciseness in design
độ chính xác trong thiết kế
preciseness in language
độ chính xác trong ngôn ngữ
preciseness required
yêu cầu độ chính xác
his preciseness in measurements impressed the entire team.
sự chính xác tuyệt đối trong các phép đo của anh ấy đã gây ấn tượng với cả đội.
we need to ensure the preciseness of our data collection methods.
chúng ta cần đảm bảo tính chính xác của các phương pháp thu thập dữ liệu của chúng ta.
the artist's preciseness in detail makes her work stand out.
sự tỉ mỉ trong chi tiết của họa sĩ khiến tác phẩm của cô ấy trở nên nổi bật.
preciseness is crucial in scientific research.
sự chính xác là rất quan trọng trong nghiên cứu khoa học.
his writing is known for its preciseness and clarity.
viết của anh ấy nổi tiếng về sự chính xác và rõ ràng.
they measured the angles with great preciseness.
họ đã đo các góc với độ chính xác cao.
preciseness in communication can prevent misunderstandings.
sự chính xác trong giao tiếp có thể ngăn ngừa những hiểu lầm.
she approached the project with a focus on preciseness.
cô ấy tiếp cận dự án với sự tập trung vào sự chính xác.
the engineer emphasized the importance of preciseness in construction.
kỹ sư nhấn mạnh tầm quan trọng của sự chính xác trong xây dựng.
to achieve success, one must value preciseness in their work.
để đạt được thành công, người ta phải coi trọng sự chính xác trong công việc của mình.
high preciseness
độ chính xác cao
preciseness matters
độ chính xác rất quan trọng
preciseness in measurements
độ chính xác trong đo lường
preciseness is key
độ chính xác là yếu tố then chốt
ensure preciseness
đảm bảo độ chính xác
maintain preciseness
duy trì độ chính xác
preciseness of data
độ chính xác của dữ liệu
preciseness in design
độ chính xác trong thiết kế
preciseness in language
độ chính xác trong ngôn ngữ
preciseness required
yêu cầu độ chính xác
his preciseness in measurements impressed the entire team.
sự chính xác tuyệt đối trong các phép đo của anh ấy đã gây ấn tượng với cả đội.
we need to ensure the preciseness of our data collection methods.
chúng ta cần đảm bảo tính chính xác của các phương pháp thu thập dữ liệu của chúng ta.
the artist's preciseness in detail makes her work stand out.
sự tỉ mỉ trong chi tiết của họa sĩ khiến tác phẩm của cô ấy trở nên nổi bật.
preciseness is crucial in scientific research.
sự chính xác là rất quan trọng trong nghiên cứu khoa học.
his writing is known for its preciseness and clarity.
viết của anh ấy nổi tiếng về sự chính xác và rõ ràng.
they measured the angles with great preciseness.
họ đã đo các góc với độ chính xác cao.
preciseness in communication can prevent misunderstandings.
sự chính xác trong giao tiếp có thể ngăn ngừa những hiểu lầm.
she approached the project with a focus on preciseness.
cô ấy tiếp cận dự án với sự tập trung vào sự chính xác.
the engineer emphasized the importance of preciseness in construction.
kỹ sư nhấn mạnh tầm quan trọng của sự chính xác trong xây dựng.
to achieve success, one must value preciseness in their work.
để đạt được thành công, người ta phải coi trọng sự chính xác trong công việc của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay