preferring silence
thích sự im lặng
preferring tea
thích trà
preferring action
thích hành động
preferring comfort
thích sự thoải mái
preferring the view
thích cảnh quan
preferring a walk
thích đi dạo
preferring to stay
thích ở lại
preferring casual clothes
thích quần áo giản dị
preferring the outdoors
thích hoạt động ngoài trời
preferring a challenge
thích thử thách
she is preferring a quiet evening at home to a noisy party.
Cô ấy thích một buổi tối yên tĩnh ở nhà hơn là một bữa tiệc ồn ào.
he's preferring to handle this matter himself without any assistance.
Anh ấy thích tự mình giải quyết vấn đề này mà không cần sự giúp đỡ nào.
the company is preferring a more cautious approach to expansion.
Công ty thích một cách tiếp cận thận trọng hơn đối với việc mở rộng.
i'm preferring the original design over the revised version.
Tôi thích thiết kế ban đầu hơn phiên bản sửa đổi.
they are preferring to pay in cash rather than use a credit card.
Họ thích thanh toán bằng tiền mặt hơn là sử dụng thẻ tín dụng.
the team is preferring a defensive strategy in the final minutes.
Đội thích một chiến lược phòng thủ trong những phút cuối cùng.
she's preferring a simple dress to something more elaborate.
Cô ấy thích một chiếc váy đơn giản hơn là một chiếc váy cầu kỳ hơn.
he's preferring to work remotely from his home office.
Anh ấy thích làm việc từ xa từ văn phòng tại nhà của mình.
we are preferring a direct flight to avoid layovers.
Chúng tôi thích một chuyến bay thẳng để tránh các điểm dừng.
the artist is preferring muted colors for this particular painting.
Nghệ sĩ thích sử dụng màu sắc trung tính cho bức tranh cụ thể này.
they are preferring a collaborative approach to problem-solving.
Họ thích một cách tiếp cận hợp tác để giải quyết vấn đề.
preferring silence
thích sự im lặng
preferring tea
thích trà
preferring action
thích hành động
preferring comfort
thích sự thoải mái
preferring the view
thích cảnh quan
preferring a walk
thích đi dạo
preferring to stay
thích ở lại
preferring casual clothes
thích quần áo giản dị
preferring the outdoors
thích hoạt động ngoài trời
preferring a challenge
thích thử thách
she is preferring a quiet evening at home to a noisy party.
Cô ấy thích một buổi tối yên tĩnh ở nhà hơn là một bữa tiệc ồn ào.
he's preferring to handle this matter himself without any assistance.
Anh ấy thích tự mình giải quyết vấn đề này mà không cần sự giúp đỡ nào.
the company is preferring a more cautious approach to expansion.
Công ty thích một cách tiếp cận thận trọng hơn đối với việc mở rộng.
i'm preferring the original design over the revised version.
Tôi thích thiết kế ban đầu hơn phiên bản sửa đổi.
they are preferring to pay in cash rather than use a credit card.
Họ thích thanh toán bằng tiền mặt hơn là sử dụng thẻ tín dụng.
the team is preferring a defensive strategy in the final minutes.
Đội thích một chiến lược phòng thủ trong những phút cuối cùng.
she's preferring a simple dress to something more elaborate.
Cô ấy thích một chiếc váy đơn giản hơn là một chiếc váy cầu kỳ hơn.
he's preferring to work remotely from his home office.
Anh ấy thích làm việc từ xa từ văn phòng tại nhà của mình.
we are preferring a direct flight to avoid layovers.
Chúng tôi thích một chuyến bay thẳng để tránh các điểm dừng.
the artist is preferring muted colors for this particular painting.
Nghệ sĩ thích sử dụng màu sắc trung tính cho bức tranh cụ thể này.
they are preferring a collaborative approach to problem-solving.
Họ thích một cách tiếp cận hợp tác để giải quyết vấn đề.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay