conservators

[Mỹ]/[kənˈsɜːvətəz]/
[Anh]/[kənˈsɜːrvətərz]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Những người bảo vệ và chăm sóc các vật thể, đặc biệt là các công trình kiến trúc hoặc tác phẩm nghệ thuật; Một người quản lý một quỹ bảo tồn; Một người bảo tồn tài nguyên hoặc môi trường.

Cụm từ & Cách kết hợp

conservators assess

những người bảo tồn đánh giá

trained conservators

những người bảo tồn được đào tạo

conservator's role

vai trò của người bảo tồn

conservators restore

những người bảo tồn phục hồi

conservator studies

nghiên cứu của người bảo tồn

conservators manage

những người bảo tồn quản lý

Câu ví dụ

the conservators carefully examined the ancient fresco.

Người bảo tồn đã cẩn thận kiểm tra bức tranh tường cổ đại.

experienced conservators restored the damaged sculpture to its former glory.

Người bảo tồn giàu kinh nghiệm đã phục hồi bức điêu khắc bị hư hỏng trở lại vẻ huy hoàng xưa kia.

wildlife conservators work to protect endangered species and their habitats.

Người bảo tồn động vật hoang dã làm việc để bảo vệ các loài động vật có nguy cơ tuyệt chủng và môi trường sống của chúng.

museum conservators use specialized techniques to preserve artifacts.

Người bảo tồn trong bảo tàng sử dụng các kỹ thuật chuyên biệt để bảo tồn các hiện vật.

the conservators collaborated with scientists on the project.

Người bảo tồn đã hợp tác với các nhà khoa học trong dự án này.

funding for conservators is crucial for preserving cultural heritage.

Vốn tài trợ cho người bảo tồn là rất quan trọng để bảo tồn di sản văn hóa.

forest conservators manage and protect woodland areas.

Người bảo tồn rừng quản lý và bảo vệ các khu rừng.

the conservators documented the condition of the painting before treatment.

Người bảo tồn đã ghi lại tình trạng của bức tranh trước khi xử lý.

marine conservators focus on protecting ocean ecosystems.

Người bảo tồn biển tập trung vào việc bảo vệ hệ sinh thái đại dương.

dedicated conservators meticulously clean and repair historical documents.

Người bảo tồn tận tụy cẩn thận làm sạch và sửa chữa các tài liệu lịch sử.

land conservators secured the easement to protect the open space.

Người bảo tồn đất đai đã đảm bảo quyền sử dụng đất để bảo vệ không gian mở.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay