presidentially approved
được phê duyệt theo lệnh của tổng thống
presidentially mandated
được tổng thống ra lệnh
presidentially endorsed
được tổng thống ủng hộ
presidentially appointed
được tổng thống bổ nhiệm
presidentially issued
được tổng thống ban hành
presidentially declared
được tổng thống tuyên bố
presidentially supported
được tổng thống hỗ trợ
presidentially recognized
được tổng thống công nhận
presidentially influenced
bị ảnh hưởng bởi tổng thống
presidentially related
liên quan đến tổng thống
the decision was made presidentially, reflecting the leader's authority.
Quyết định được đưa ra một cách tổng thống, phản ánh quyền lực của nhà lãnh đạo.
presidentially appointed officials play a crucial role in governance.
Các quan chức được bổ nhiệm tổng thống đóng vai trò quan trọng trong quản trị.
the policy was introduced presidentially to address national concerns.
Chính sách được giới thiệu một cách tổng thống để giải quyết các vấn đề quốc gia.
she spoke presidentially during the press conference, commanding respect.
Cô ấy đã nói một cách tổng thống trong cuộc họp báo, xứng đáng nhận được sự tôn trọng.
the proposal was endorsed presidentially, ensuring its swift implementation.
Đề xuất đã được thông qua một cách tổng thống, đảm bảo việc thực hiện nhanh chóng.
he acted presidentially, demonstrating leadership in times of crisis.
Anh ấy hành động một cách tổng thống, thể hiện sự lãnh đạo trong những thời điểm khủng hoảng.
legislation was passed presidentially, highlighting the administration's priorities.
Luật pháp đã được thông qua một cách tổng thống, làm nổi bật các ưu tiên của chính quyền.
the speech was delivered presidentially, inspiring confidence in the audience.
Bài phát biểu đã được trình bày một cách tổng thống, truyền cảm hứng sự tin tưởng cho khán giả.
presidentially initiated reforms aim to improve the economy.
Các cải cách do tổng thống khởi xướng nhằm mục đích cải thiện nền kinh tế.
she was appointed presidentially to lead the new initiative.
Cô ấy được bổ nhiệm tổng thống để dẫn dắt sáng kiến mới.
presidentially approved
được phê duyệt theo lệnh của tổng thống
presidentially mandated
được tổng thống ra lệnh
presidentially endorsed
được tổng thống ủng hộ
presidentially appointed
được tổng thống bổ nhiệm
presidentially issued
được tổng thống ban hành
presidentially declared
được tổng thống tuyên bố
presidentially supported
được tổng thống hỗ trợ
presidentially recognized
được tổng thống công nhận
presidentially influenced
bị ảnh hưởng bởi tổng thống
presidentially related
liên quan đến tổng thống
the decision was made presidentially, reflecting the leader's authority.
Quyết định được đưa ra một cách tổng thống, phản ánh quyền lực của nhà lãnh đạo.
presidentially appointed officials play a crucial role in governance.
Các quan chức được bổ nhiệm tổng thống đóng vai trò quan trọng trong quản trị.
the policy was introduced presidentially to address national concerns.
Chính sách được giới thiệu một cách tổng thống để giải quyết các vấn đề quốc gia.
she spoke presidentially during the press conference, commanding respect.
Cô ấy đã nói một cách tổng thống trong cuộc họp báo, xứng đáng nhận được sự tôn trọng.
the proposal was endorsed presidentially, ensuring its swift implementation.
Đề xuất đã được thông qua một cách tổng thống, đảm bảo việc thực hiện nhanh chóng.
he acted presidentially, demonstrating leadership in times of crisis.
Anh ấy hành động một cách tổng thống, thể hiện sự lãnh đạo trong những thời điểm khủng hoảng.
legislation was passed presidentially, highlighting the administration's priorities.
Luật pháp đã được thông qua một cách tổng thống, làm nổi bật các ưu tiên của chính quyền.
the speech was delivered presidentially, inspiring confidence in the audience.
Bài phát biểu đã được trình bày một cách tổng thống, truyền cảm hứng sự tin tưởng cho khán giả.
presidentially initiated reforms aim to improve the economy.
Các cải cách do tổng thống khởi xướng nhằm mục đích cải thiện nền kinh tế.
she was appointed presidentially to lead the new initiative.
Cô ấy được bổ nhiệm tổng thống để dẫn dắt sáng kiến mới.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay