primalness

[Mỹ]/ˈpraɪməlnəs/
[Anh]/ˈpraɪməlnəs/

Dịch

n. Tính chất hoặc trạng thái là nguyên thủy, ban đầu hoặc sơ khai.

Câu ví dụ

english sentence

Vietnamese_translation

the primalness of human nature drives us to seek connection and belonging.

Bản năng nguyên thủy của con người thúc đẩy chúng ta tìm kiếm sự kết nối và thuộc về.

she recognized the primalness in his eyes, a raw survival instinct.

Cô nhận ra bản năng nguyên thủy trong ánh mắt anh, một bản năng sinh tồn thô sơ.

the primalness of the ancient ritual was palpable in the silent forest.

Bản năng nguyên thủy của nghi lễ cổ xưa rõ rệt trong rừng im lặng.

we must acknowledge the primalness of our fears to overcome them.

Chúng ta phải thừa nhận bản năng nguyên thủy của nỗi sợ để vượt qua chúng.

the primalness of the ocean's power humbled everyone on the shore.

Bản năng nguyên thủy của sức mạnh đại dương khiến tất cả mọi người trên bờ cảm thấy khiêm nhường.

his art captured the primalness of emotion without words.

Nghệ thuật của anh đã nắm bắt được bản năng nguyên thủy của cảm xúc mà không cần lời.

the primalness of the wolf's howl echoed across the mountain.

Bản năng nguyên thủy của tiếng嚎 của con sói vang vọng khắp núi rừng.

understanding the primalness of hunger helps explain human behavior.

Hiểu được bản năng nguyên thủy của cơn đói giúp giải thích hành vi con người.

the primalness of that moment stayed with him for years.

Bản năng nguyên thủy của khoảnh khắc đó đã theo anh suốt nhiều năm.

the primalness of the tribal dance terrified the newcomers.

Bản năng nguyên thủy của điệu múa dân tộc khiến những người mới đến sợ hãi.

in times of crisis, the primalness of human spirit emerges.

Trong thời kỳ khủng hoảng, bản năng nguyên thủy của tinh thần con người bộc lộ ra.

the primalness of the desert landscape inspired the poet.

Bản năng nguyên thủy của cảnh quan sa mạc đã truyền cảm hứng cho nhà thơ.

we felt the primalness of the storm approaching.

Chúng ta cảm nhận được bản năng nguyên thủy của cơn bão đang đến gần.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay