ancientness

[Mỹ]/[ˈeɪnʃəntnəs]/
[Anh]/[ˈeɪnʃəntnəs]/

Dịch

n. trạng thái hoặc phẩm chất của sự cổ xưa; cổ đại; đặc điểm thuộc về một thời kỳ xa xôi trong quá khứ.
Word Forms
số nhiềuancientnesses

Cụm từ & Cách kết hợp

ancientness of time

sự cổ kính của thời gian

feeling ancientness

cảm nhận sự cổ kính

revealing ancientness

phơi bày sự cổ kính

ancientness permeated

sự cổ kính lan tỏa

sense of ancientness

cảm giác về sự cổ kính

ancientness lingers

sự cổ kính còn linger

displaying ancientness

thể hiện sự cổ kính

full of ancientness

tràn ngập sự cổ kính

ancientness evident

sự cổ kính rõ ràng

ancientness remains

sự cổ kính vẫn còn

Câu ví dụ

the museum showcased the ancientness of egyptian civilization through its artifacts.

Bảo tàng trưng bày sự cổ kính của nền văn minh Ai Cập thông qua các hiện vật của nó.

he felt a profound sense of ancientness while exploring the ruins of the castle.

Anh cảm thấy một sự cổ kính sâu sắc khi khám phá những tàn tích của lâu đài.

the artist sought to capture the ancientness and mystery of the forest in their painting.

Nghệ sĩ tìm cách nắm bắt sự cổ kính và bí ẩn của khu rừng trong bức tranh của họ.

the village retained a remarkable sense of ancientness despite modern development.

Ngôi làng vẫn giữ được một cảm giác cổ kính đáng kinh ngạc bất chấp sự phát triển hiện đại.

the ancientness of the temple was palpable in the stillness of the air.

Sự cổ kính của ngôi đền có thể cảm nhận được trong sự tĩnh lặng của không khí.

she was fascinated by the ancientness of the traditions passed down through generations.

Cô bị cuốn hút bởi sự cổ kính của những truyền thống được truyền lại qua nhiều thế hệ.

the historian emphasized the importance of understanding the ancientness of the region.

Nhà sử học nhấn mạnh tầm quan trọng của việc hiểu sự cổ kính của khu vực.

the weathered stones spoke of the ancientness of the city’s foundations.

Những viên đá đã cũ kể về sự cổ kính của nền móng thành phố.

the ancientness of the language was evident in its complex grammar and vocabulary.

Sự cổ kính của ngôn ngữ thể hiện rõ ở ngữ pháp và từ vựng phức tạp của nó.

he was drawn to the ancientness and wisdom contained within the old manuscripts.

Anh bị thu hút bởi sự cổ kính và trí tuệ chứa đựng trong những bản thảo cổ.

the archaeologist studied the ancientness of the pottery shards found at the site.

Nhà khảo cổ nghiên cứu sự cổ kính của những mảnh đồ gốm được tìm thấy tại địa điểm đó.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay