primordiality

[Mỹ]/praɪˈmɔːdiəlɪti/
[Anh]/praɪˈmɔrdiəlɪti/

Dịch

n. Tính chất hoặc trạng thái nguyên thủy; tính sơ khai.

Cụm từ & Cách kết hợp

sense of primordiality

cảm giác nguyên thủy

primordiality complex

hội chứng nguyên thủy

feeling of primordiality

cảm giác về sự nguyên thủy

primordiality theory

thuyết về sự nguyên thủy

primordiality debate

cuộc tranh luận về sự nguyên thủy

concept of primordiality

khái niệm về sự nguyên thủy

primordiality argument

lý luận về sự nguyên thủy

primordiality question

câu hỏi về sự nguyên thủy

primordiality issues

các vấn đề về sự nguyên thủy

Câu ví dụ

the primordiality of national identity is often invoked in political rhetoric.

Tính nguyên thủy của bản sắc dân tộc thường được viện dẫn trong các diễn văn chính trị.

scholars question whether ethnic groups possess an inherent primordiality.

Các học giả đặt câu hỏi liệu các nhóm dân tộc có bản sắc nguyên thủy vốn có hay không.

the primordiality debate centers on whether culture is ancient or constructed.

Cuộc tranh luận về tính nguyên thủy tập trung vào việc liệu văn hóa có lâu đời hay được xây dựng.

some argue that language represents the primordiality of a civilization.

Một số người cho rằng ngôn ngữ đại diện cho tính nguyên thủy của một nền văn minh.

the concept of primordiality has been criticized as essentialist.

Khái niệm về tính nguyên thủy đã bị chỉ trích là chủ nghĩa thiết yếu.

historians examine the primordiality claims made by nation-states.

Các nhà sử học xem xét các tuyên bố về tính nguyên thủy do các quốc gia đưa ra.

the primordiality of religious traditions varies across different societies.

Tính nguyên thủy của các truyền thống tôn giáo khác nhau ở các xã hội khác nhau.

anthropologists study how primordiality shapes collective memory.

Các nhà nhân chủng học nghiên cứu cách tính nguyên thủy định hình ký ức tập thể.

the primordiality argument often overlooks historical complexity.

Lập luận về tính nguyên thủy thường bỏ qua sự phức tạp lịch sử.

modern scholarship challenges the primordiality of fixed cultural boundaries.

Nghiên cứu hiện đại thách thức tính nguyên thủy của các ranh giới văn hóa cố định.

the primordiality of folklore reflects the depth of community bonds.

Tính nguyên thủy của truyện dân gian phản ánh chiều sâu của các mối liên kết cộng đồng.

political movements frequently appeal to a sense of primordiality.

Các phong trào chính trị thường xuyên kêu gọi một cảm giác về tính nguyên thủy.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay