primmest bloom
Vietnamese_translation
primmest shade
Vietnamese_translation
primmest hour
Vietnamese_translation
primmest view
Vietnamese_translation
primmest dress
Vietnamese_translation
primmest smile
Vietnamese_translation
primmest song
Vietnamese_translation
primmest time
Vietnamese_translation
primmest light
Vietnamese_translation
primmest day
Vietnamese_translation
she always dresses in her primmest for special occasions.
Cô ấy luôn mặc trang phục chỉnh tề nhất cho các dịp đặc biệt.
he presented his case in his primmest and most formal manner.
Anh ấy trình bày vụ việc của mình một cách trang trọng và chính thức nhất.
the little girl behaved in her primmest when her grandmother visited.
Cô bé cư xử một cách chỉnh tề nhất khi bà nội đến thăm.
the shop window display was arranged in the primmest style possible.
Bàn trưng bày cửa hàng được sắp xếp theo phong cách chỉnh tề nhất có thể.
the actress adopted a primmest demeanor for the role of the governess.
Người diễn viên chọn thái độ chỉnh tề nhất cho vai trò của một bà gia sư.
he maintained a primmest facade despite the chaos around him.
Anh ấy duy trì vẻ ngoài chỉnh tề nhất bất chấp sự hỗn loạn xung quanh.
the wedding invitation featured a primmest, traditional design.
Thư mời đám cưới có thiết kế truyền thống và chỉnh tề nhất.
she gave a primmest speech about the importance of good manners.
Cô ấy phát biểu một cách chỉnh tề nhất về tầm quan trọng của lễ phép.
the museum exhibit showcased a primmest collection of antique dolls.
Bộ sưu tập búp bê cổ điển được trưng bày một cách chỉnh tề nhất tại triển lãm bảo tàng.
he insisted on a primmest and proper tea party with all the guests.
Anh ấy nhất quyết tổ chức một buổi trà chiều chỉnh tề và đúng mực với tất cả các vị khách.
the novel featured a primmest heroine with rigid moral values.
Truyện ngắn có một nhân vật nữ chính chỉnh tề với những giá trị đạo đức nghiêm ngặt.
primmest bloom
Vietnamese_translation
primmest shade
Vietnamese_translation
primmest hour
Vietnamese_translation
primmest view
Vietnamese_translation
primmest dress
Vietnamese_translation
primmest smile
Vietnamese_translation
primmest song
Vietnamese_translation
primmest time
Vietnamese_translation
primmest light
Vietnamese_translation
primmest day
Vietnamese_translation
she always dresses in her primmest for special occasions.
Cô ấy luôn mặc trang phục chỉnh tề nhất cho các dịp đặc biệt.
he presented his case in his primmest and most formal manner.
Anh ấy trình bày vụ việc của mình một cách trang trọng và chính thức nhất.
the little girl behaved in her primmest when her grandmother visited.
Cô bé cư xử một cách chỉnh tề nhất khi bà nội đến thăm.
the shop window display was arranged in the primmest style possible.
Bàn trưng bày cửa hàng được sắp xếp theo phong cách chỉnh tề nhất có thể.
the actress adopted a primmest demeanor for the role of the governess.
Người diễn viên chọn thái độ chỉnh tề nhất cho vai trò của một bà gia sư.
he maintained a primmest facade despite the chaos around him.
Anh ấy duy trì vẻ ngoài chỉnh tề nhất bất chấp sự hỗn loạn xung quanh.
the wedding invitation featured a primmest, traditional design.
Thư mời đám cưới có thiết kế truyền thống và chỉnh tề nhất.
she gave a primmest speech about the importance of good manners.
Cô ấy phát biểu một cách chỉnh tề nhất về tầm quan trọng của lễ phép.
the museum exhibit showcased a primmest collection of antique dolls.
Bộ sưu tập búp bê cổ điển được trưng bày một cách chỉnh tề nhất tại triển lãm bảo tàng.
he insisted on a primmest and proper tea party with all the guests.
Anh ấy nhất quyết tổ chức một buổi trà chiều chỉnh tề và đúng mực với tất cả các vị khách.
the novel featured a primmest heroine with rigid moral values.
Truyện ngắn có một nhân vật nữ chính chỉnh tề với những giá trị đạo đức nghiêm ngặt.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay