privately-funded

[Mỹ]/[ˈpraɪvətli ˈfʌndɪd]/
[Anh]/[ˈpraɪvətli ˈfʌndɪd]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. Được tài trợ bởi các nguồn tư nhân thay vì bởi chính phủ; Liên quan đến hoặc đặc trưng cho việc tài trợ tư nhân.

Cụm từ & Cách kết hợp

privately-funded research

nghiên cứu do tư nhân tài trợ

being privately-funded

được tài trợ bởi tư nhân

was privately-funded

đã được tài trợ bởi tư nhân

Câu ví dụ

the museum's expansion was entirely privately-funded, ensuring creative freedom.

Việc mở rộng của bảo tàng hoàn toàn được tài trợ tư nhân, đảm bảo tự do sáng tạo.

privately-funded research often leads to groundbreaking discoveries in medicine.

Nghiên cứu được tài trợ tư nhân thường dẫn đến những phát hiện đột phá trong y học.

several privately-funded initiatives are working to revitalize the downtown area.

Một số sáng kiến được tài trợ tư nhân đang làm việc để phục hồi khu trung tâm thành phố.

the school relies heavily on donations and is primarily privately-funded.

Trường học phụ thuộc nhiều vào các khoản đóng góp và chủ yếu được tài trợ tư nhân.

a new arts center will be built, thanks to a substantial privately-funded grant.

Một trung tâm nghệ thuật mới sẽ được xây dựng nhờ một khoản tài trợ tư nhân lớn.

the university boasts several state-of-the-art labs, many of which are privately-funded.

Trường đại học tự hào có nhiều phòng thí nghiệm hiện đại, trong đó nhiều phòng thí nghiệm được tài trợ tư nhân.

the project's success hinged on securing significant privately-funded investment.

Sự thành công của dự án phụ thuộc vào việc đảm bảo đầu tư tư nhân đáng kể.

they established a foundation to manage the family's privately-funded charitable giving.

Họ đã thành lập một quỹ để quản lý việc từ thiện được tài trợ tư nhân của gia đình.

the startup secured seed funding from several privately-funded venture capital firms.

Start-up đã nhận được vốn hạt giống từ một số công ty đầu tư mạo hiểm được tài trợ tư nhân.

the community park was developed and maintained through generous privately-funded contributions.

Công viên cộng đồng được xây dựng và duy trì thông qua các đóng góp tư nhân hào phóng.

the library’s new wing is a testament to the power of privately-funded support.

Cánh mới của thư viện là minh chứng cho sức mạnh của sự hỗ trợ được tài trợ tư nhân.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay