prizedness

[Mỹ]/ˈpraɪzɪdnəs/
[Anh]/ˈpraɪzɪdnəs/

Dịch

n. phẩm chất hoặc trạng thái được đánh giá cao; giá trị hoặc tầm quan trọng được quy cho điều gì đó.

Câu ví dụ

the prizedness of traditional craftsmanship is highly valued in this region.

Giá trị của nghề thủ công truyền thống được đánh giá cao trong khu vực này.

her prizedness in the community stems from years of dedicated service to others.

Uy tín của cô trong cộng đồng bắt nguồn từ nhiều năm cống hiến cho người khác.

the prizedness of cultural heritage cannot be measured in monetary terms alone.

Giá trị của di sản văn hóa không thể chỉ được đo lường bằng tiền bạc.

sentimental prizedness makes this old photograph more valuable than gold.

Giá trị tinh thần khiến bức ảnh cũ này trở nên có giá trị hơn cả vàng.

the historical prizedness of this ancient site attracts visitors from around the world.

Giá trị lịch sử của địa điểm cổ này thu hút du khách từ khắp nơi trên thế giới.

the prizedness among collectors drives the international art market's continued growth.

Sự đánh giá cao của những người sưu tập thúc đẩy sự tăng trưởng liên tục của thị trường nghệ thuật quốc tế.

the prizedness of rare artifacts demands expert conservation and preservation methods.

Giá trị của các di tích cổ quý hiếm đòi hỏi các phương pháp bảo tồn và bảo quản chuyên gia.

emotional prizedness transforms ordinary family items into irreplaceable treasures.

Giá trị cảm xúc biến những món đồ gia đình bình thường thành những báu vật không thể thay thế.

personal prizedness develops when we invest our hearts into meaningful possessions.

Giá trị cá nhân phát triển khi chúng ta đầu tư trái tim vào những món đồ có ý nghĩa.

the sentimental prizedness of family heirlooms connects generations across time.

Giá trị tinh thần của những vật gia truyền gắn kết các thế hệ qua thời gian.

the artistic prizedness of this painting has been recognized by experts worldwide.

Giá trị nghệ thuật của bức tranh này đã được công nhận bởi các chuyên gia trên toàn thế giới.

national prizedness of historical monuments strengthens cultural identity and pride.

Giá trị quốc gia của các công trình lịch sử củng cố bản sắc văn hóa và niềm tự hào.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay