pro-life stance
quan điểm bảo vệ sự sống
pro-life movement
phong trào bảo vệ sự sống
being pro-life
việc ủng hộ bảo vệ sự sống
pro-life advocate
người ủng hộ bảo vệ sự sống
strongly pro-life
mạnh mẽ ủng hộ bảo vệ sự sống
pro-life values
giá trị bảo vệ sự sống
pro-life groups
các nhóm bảo vệ sự sống
was pro-life
đã ủng hộ bảo vệ sự sống
pro-life policies
các chính sách bảo vệ sự sống
become pro-life
trở thành người ủng hộ bảo vệ sự sống
the pro-life movement advocates for the protection of unborn children.
phong trào bảo vệ sự sống kêu gọi bảo vệ sự bảo vệ của trẻ sơ sinh.
she is a vocal proponent of the pro-life position on abortion.
Cô ấy là người ủng hộ mạnh mẽ quan điểm bảo vệ sự sống liên quan đến phá thai.
the pro-life group organized a rally in support of stricter laws.
Nhóm bảo vệ sự sống đã tổ chức một cuộc biểu tình để ủng hộ các luật nghiêm ngặt hơn.
he firmly supports the pro-life stance and its underlying values.
Anh ấy mạnh mẽ ủng hộ quan điểm bảo vệ sự sống và các giá trị cốt lõi của nó.
the debate surrounding pro-life versus pro-choice continues to be contentious.
Cuộc tranh luận xung quanh bảo vệ sự sống so với ủng hộ quyền lựa chọn vẫn còn gây tranh cãi.
many pro-life organizations provide resources for pregnant women.
Nhiều tổ chức bảo vệ sự sống cung cấp các nguồn lực cho phụ nữ mang thai.
she actively campaigns for policies aligned with the pro-life perspective.
Cô ấy tích cực vận động cho các chính sách phù hợp với quan điểm bảo vệ sự sống.
the pro-life community often emphasizes adoption as an alternative.
Cộng đồng bảo vệ sự sống thường nhấn mạnh việc nhận con nuôi như một lựa chọn thay thế.
he is a dedicated member of a national pro-life organization.
Anh ấy là thành viên tận tâm của một tổ chức bảo vệ sự sống quốc gia.
the pro-life perspective often centers on the sanctity of life.
Quan điểm bảo vệ sự sống thường tập trung vào sự thiêng liêng của sự sống.
she expressed her unwavering support for the pro-life cause.
Cô ấy bày tỏ sự ủng hộ mạnh mẽ của mình đối với sự nghiệp bảo vệ sự sống.
pro-life stance
quan điểm bảo vệ sự sống
pro-life movement
phong trào bảo vệ sự sống
being pro-life
việc ủng hộ bảo vệ sự sống
pro-life advocate
người ủng hộ bảo vệ sự sống
strongly pro-life
mạnh mẽ ủng hộ bảo vệ sự sống
pro-life values
giá trị bảo vệ sự sống
pro-life groups
các nhóm bảo vệ sự sống
was pro-life
đã ủng hộ bảo vệ sự sống
pro-life policies
các chính sách bảo vệ sự sống
become pro-life
trở thành người ủng hộ bảo vệ sự sống
the pro-life movement advocates for the protection of unborn children.
phong trào bảo vệ sự sống kêu gọi bảo vệ sự bảo vệ của trẻ sơ sinh.
she is a vocal proponent of the pro-life position on abortion.
Cô ấy là người ủng hộ mạnh mẽ quan điểm bảo vệ sự sống liên quan đến phá thai.
the pro-life group organized a rally in support of stricter laws.
Nhóm bảo vệ sự sống đã tổ chức một cuộc biểu tình để ủng hộ các luật nghiêm ngặt hơn.
he firmly supports the pro-life stance and its underlying values.
Anh ấy mạnh mẽ ủng hộ quan điểm bảo vệ sự sống và các giá trị cốt lõi của nó.
the debate surrounding pro-life versus pro-choice continues to be contentious.
Cuộc tranh luận xung quanh bảo vệ sự sống so với ủng hộ quyền lựa chọn vẫn còn gây tranh cãi.
many pro-life organizations provide resources for pregnant women.
Nhiều tổ chức bảo vệ sự sống cung cấp các nguồn lực cho phụ nữ mang thai.
she actively campaigns for policies aligned with the pro-life perspective.
Cô ấy tích cực vận động cho các chính sách phù hợp với quan điểm bảo vệ sự sống.
the pro-life community often emphasizes adoption as an alternative.
Cộng đồng bảo vệ sự sống thường nhấn mạnh việc nhận con nuôi như một lựa chọn thay thế.
he is a dedicated member of a national pro-life organization.
Anh ấy là thành viên tận tâm của một tổ chức bảo vệ sự sống quốc gia.
the pro-life perspective often centers on the sanctity of life.
Quan điểm bảo vệ sự sống thường tập trung vào sự thiêng liêng của sự sống.
she expressed her unwavering support for the pro-life cause.
Cô ấy bày tỏ sự ủng hộ mạnh mẽ của mình đối với sự nghiệp bảo vệ sự sống.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay