pro-natalism

[Mỹ]/[ˌprəʊ nætəˈlɪzəm]/
[Anh]/[ˌproʊ nætəˈlɪzəm]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Niềm tin rằng tỷ lệ sinh cần được tăng lên; chính sách hoặc thực hành khuyến khích sinh đẻ; Quan điểm cho rằng việc có con là điều tốt và có lợi cho xã hội.

Cụm từ & Cách kết hợp

pro-natalism policy

chính sách khuyến khích sinh đẻ

promoting pro-natalism

khuyến khích sinh đẻ

pro-natalism movement

phong trào khuyến khích sinh đẻ

supports pro-natalism

ủng hộ chính sách khuyến khích sinh đẻ

embracing pro-natalism

chào đón chính sách khuyến khích sinh đẻ

pro-natalism debate

tranh luận về chính sách khuyến khích sinh đẻ

rooted in pro-natalism

căn bản từ chính sách khuyến khích sinh đẻ

pro-natalism values

giá trị của chính sách khuyến khích sinh đẻ

advocating pro-natalism

đề xướng chính sách khuyến khích sinh đẻ

Câu ví dụ

the government actively promotes pro-natalism through financial incentives for families.

Chính phủ tích cực thúc đẩy chủ nghĩa sinh đẻ thông qua các ưu đãi tài chính cho các gia đình.

her pro-natalist views stemmed from a deep desire to see her family grow.

Các quan điểm sinh đẻ của bà xuất phát từ mong muốn sâu sắc được nhìn thấy gia đình mình phát triển.

critics argue that pro-natalism can overlook the challenges of raising children.

Các nhà phê bình cho rằng chủ nghĩa sinh đẻ có thể bỏ qua những thách thức trong việc nuôi dạy con cái.

the pro-natalist policy aimed to reverse the country's declining birth rate.

Chính sách sinh đẻ nhằm đảo ngược tỷ lệ sinh giảm sút của đất nước.

a strong pro-natalist sentiment exists within the religious community.

Một quan điểm sinh đẻ mạnh mẽ tồn tại trong cộng đồng tôn giáo.

the debate surrounding pro-natalism often involves economic and social factors.

Vấn đề tranh luận xung quanh chủ nghĩa sinh đẻ thường liên quan đến các yếu tố kinh tế và xã hội.

pro-natalism is often contrasted with anti-natalism and zero population growth.

Chủ nghĩa sinh đẻ thường được đối lập với chủ nghĩa phản sinh đẻ và tăng trưởng dân số bằng không.

she advocated for pro-natalism as a solution to an aging population.

Bà ủng hộ chủ nghĩa sinh đẻ như một giải pháp cho dân số già.

the pro-natalist campaign emphasized the joys of parenthood and family life.

Chiến dịch sinh đẻ nhấn mạnh niềm vui của việc làm cha mẹ và cuộc sống gia đình.

some worry that pro-natalism can pressure women into unwanted pregnancies.

Một số người lo ngại rằng chủ nghĩa sinh đẻ có thể tạo áp lực khiến phụ nữ mang thai không mong muốn.

the country's pro-natalist policies included extended parental leave benefits.

Các chính sách sinh đẻ của đất nước bao gồm các quyền lợi nghỉ phép làm cha mẹ được kéo dài.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay