pro-parasitic behavior
Hành vi thân kí sinh
being pro-parasitic
Thân kí sinh
pro-parasitic stance
Quan điểm thân kí sinh
pro-parasitic support
Hỗ trợ thân kí sinh
pro-parasitic actions
Hành động thân kí sinh
pro-parasitic tendencies
Xu hướng thân kí sinh
was pro-parasitic
Đã thân kí sinh
pro-parasitic view
Quan điểm thân kí sinh
pro-parasitic attitude
Tư tưởng thân kí sinh
pro-parasitic role
Vai trò thân kí sinh
the study found a pro-parasitic environment within the patient's gut.
Nghiên cứu đã phát hiện môi trường thuận lợi cho ký sinh trùng bên trong đường ruột của bệnh nhân.
some soils demonstrate a surprisingly pro-parasitic nature for certain nematodes.
Một số loại đất thể hiện đặc tính thuận lợi cho ký sinh trùng một cách bất ngờ đối với một số loài giun tròn.
the researcher investigated factors creating a pro-parasitic niche in the pond.
Nhà nghiên cứu đã điều tra các yếu tố tạo ra môi trường thuận lợi cho ký sinh trùng trong ao.
a pro-parasitic host environment can significantly impact parasite survival rates.
Môi trường vật chủ thuận lợi cho ký sinh trùng có thể ảnh hưởng đáng kể đến tỷ lệ sống sót của ký sinh trùng.
the farm's conditions inadvertently fostered a pro-parasitic situation for livestock.
Điều kiện tại trang trại vô tình tạo ra môi trường thuận lợi cho ký sinh trùng đối với gia súc.
understanding pro-parasitic conditions is crucial for effective parasite control.
Hiểu rõ các điều kiện thuận lợi cho ký sinh trùng là rất quan trọng đối với việc kiểm soát ký sinh trùng hiệu quả.
the analysis revealed a strongly pro-parasitic microclimate in the leaf litter.
Phân tích đã tiết lộ một vi khí hậu thuận lợi mạnh mẽ cho ký sinh trùng trong lớp lá rụng.
changes in vegetation can shift a habitat from neutral to pro-parasitic.
Sự thay đổi trong thực vật có thể làm thay đổi môi trường sống từ trung lập sang thuận lợi cho ký sinh trùng.
the team aimed to identify pro-parasitic conditions in the aquaculture system.
Đội ngũ hướng tới việc xác định các điều kiện thuận lợi cho ký sinh trùng trong hệ thống nuôi trồng thủy sản.
a pro-parasitic environment can exacerbate the impact of parasitic infections.
Môi trường thuận lợi cho ký sinh trùng có thể làm trầm trọng thêm tác động của các nhiễm trùng do ký sinh trùng gây ra.
the goal was to eliminate pro-parasitic factors from the animal's surroundings.
Mục tiêu là loại bỏ các yếu tố thuận lợi cho ký sinh trùng khỏi môi trường xung quanh động vật.
pro-parasitic behavior
Hành vi thân kí sinh
being pro-parasitic
Thân kí sinh
pro-parasitic stance
Quan điểm thân kí sinh
pro-parasitic support
Hỗ trợ thân kí sinh
pro-parasitic actions
Hành động thân kí sinh
pro-parasitic tendencies
Xu hướng thân kí sinh
was pro-parasitic
Đã thân kí sinh
pro-parasitic view
Quan điểm thân kí sinh
pro-parasitic attitude
Tư tưởng thân kí sinh
pro-parasitic role
Vai trò thân kí sinh
the study found a pro-parasitic environment within the patient's gut.
Nghiên cứu đã phát hiện môi trường thuận lợi cho ký sinh trùng bên trong đường ruột của bệnh nhân.
some soils demonstrate a surprisingly pro-parasitic nature for certain nematodes.
Một số loại đất thể hiện đặc tính thuận lợi cho ký sinh trùng một cách bất ngờ đối với một số loài giun tròn.
the researcher investigated factors creating a pro-parasitic niche in the pond.
Nhà nghiên cứu đã điều tra các yếu tố tạo ra môi trường thuận lợi cho ký sinh trùng trong ao.
a pro-parasitic host environment can significantly impact parasite survival rates.
Môi trường vật chủ thuận lợi cho ký sinh trùng có thể ảnh hưởng đáng kể đến tỷ lệ sống sót của ký sinh trùng.
the farm's conditions inadvertently fostered a pro-parasitic situation for livestock.
Điều kiện tại trang trại vô tình tạo ra môi trường thuận lợi cho ký sinh trùng đối với gia súc.
understanding pro-parasitic conditions is crucial for effective parasite control.
Hiểu rõ các điều kiện thuận lợi cho ký sinh trùng là rất quan trọng đối với việc kiểm soát ký sinh trùng hiệu quả.
the analysis revealed a strongly pro-parasitic microclimate in the leaf litter.
Phân tích đã tiết lộ một vi khí hậu thuận lợi mạnh mẽ cho ký sinh trùng trong lớp lá rụng.
changes in vegetation can shift a habitat from neutral to pro-parasitic.
Sự thay đổi trong thực vật có thể làm thay đổi môi trường sống từ trung lập sang thuận lợi cho ký sinh trùng.
the team aimed to identify pro-parasitic conditions in the aquaculture system.
Đội ngũ hướng tới việc xác định các điều kiện thuận lợi cho ký sinh trùng trong hệ thống nuôi trồng thủy sản.
a pro-parasitic environment can exacerbate the impact of parasitic infections.
Môi trường thuận lợi cho ký sinh trùng có thể làm trầm trọng thêm tác động của các nhiễm trùng do ký sinh trùng gây ra.
the goal was to eliminate pro-parasitic factors from the animal's surroundings.
Mục tiêu là loại bỏ các yếu tố thuận lợi cho ký sinh trùng khỏi môi trường xung quanh động vật.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay