proactiveness

[Mỹ]/ˌprəʊˈæk.tɪv.nəs/
[Anh]/ˌproʊˈæk.tɪv.nəs/

Dịch

n. phẩm chất chủ động; sự sẵn sàng nắm bắt sáng kiến và hành động trước; sáng kiến; sự sẵn sàng chủ động hành động mà không cần yêu cầu.

Cụm từ & Cách kết hợp

show proactiveness

thể hiện tính chủ động

demonstrate proactiveness

chứng minh tính chủ động

reward proactiveness

phần thưởng cho tính chủ động

encourage proactiveness

khuyến khích tính chủ động

Câu ví dụ

her proactiveness in setting clear deadlines kept the project on track.

Sự chủ động trong việc đặt ra thời hạn rõ ràng giúp dự án đi đúng hướng.

the manager praised his proactiveness in addressing customer complaints early.

Người quản lý đánh giá cao sự chủ động của anh ấy trong việc giải quyết các khiếu nại của khách hàng sớm.

proactiveness in risk management reduced costs and prevented delays.

Sự chủ động trong quản lý rủi ro đã giảm chi phí và ngăn chặn sự chậm trễ.

we value proactiveness when it comes to communication across teams.

Chúng tôi đánh giá cao sự chủ động khi nói đến giao tiếp giữa các nhóm.

her proactiveness with follow-up emails improved response rates.

Sự chủ động của cô ấy với các email theo dõi đã cải thiện tỷ lệ phản hồi.

proactiveness in problem-solving is essential during peak season.

Sự chủ động trong giải quyết vấn đề là điều cần thiết trong mùa cao điểm.

his proactiveness on onboarding helped new hires settle in quickly.

Sự chủ động của anh ấy trong việc tạo điều kiện hòa nhập đã giúp những người mới được tuyển dụng hòa nhập nhanh chóng.

their proactiveness in gathering requirements prevented rework later.

Sự chủ động của họ trong việc thu thập các yêu cầu đã ngăn chặn việc sửa lại sau này.

proactiveness toward continuous improvement shaped the team culture.

Sự chủ động hướng tới cải tiến liên tục đã định hình văn hóa nhóm.

she showed proactiveness by anticipating client needs and preparing options.

Cô ấy thể hiện sự chủ động bằng cách dự đoán nhu cầu của khách hàng và chuẩn bị các lựa chọn.

proactiveness in meeting preparation made discussions faster and clearer.

Sự chủ động trong việc chuẩn bị cuộc họp đã giúp các cuộc thảo luận diễn ra nhanh hơn và rõ ràng hơn.

his proactiveness about documenting decisions saved time for everyone.

Sự chủ động của anh ấy trong việc ghi lại các quyết định đã tiết kiệm thời gian cho mọi người.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay