show proactivity
Thể hiện tính chủ động
demonstrate proactivity
Chứng minh tính chủ động
encourage proactivity
Khuyến khích tính chủ động
reward proactivity
Khen thưởng tính chủ động
value proactivity
Đánh giá cao tính chủ động
her proactivity at work helped the team meet the deadline early.
Sự chủ động làm việc của cô ấy đã giúp đội gặp mục tiêu thời hạn sớm.
we value proactivity in customer service, especially when problems arise.
Chúng tôi đánh giá cao sự chủ động trong dịch vụ khách hàng, đặc biệt khi có vấn đề xảy ra.
his proactivity in identifying risks saved the project from costly delays.
Sự chủ động của anh ấy trong việc xác định rủi ro đã cứu dự án khỏi những sự chậm trễ tốn kém.
proactivity is essential for leaders who want to build trust quickly.
Sự chủ động là điều cần thiết đối với các nhà lãnh đạo muốn xây dựng niềm tin nhanh chóng.
show proactivity by following up with clients before they ask.
Thể hiện sự chủ động bằng cách liên hệ với khách hàng trước khi họ yêu cầu.
her proactivity in communication kept everyone aligned during the rollout.
Sự chủ động trong giao tiếp của cô ấy đã giúp mọi người luôn thống nhất trong quá trình triển khai.
the manager praised his proactivity and initiative in solving issues.
Người quản lý đã khen ngợi sự chủ động và sáng kiến của anh ấy trong việc giải quyết các vấn đề.
proactivity can prevent small mistakes from turning into major incidents.
Sự chủ động có thể ngăn những sai lầm nhỏ trở thành những sự cố lớn.
with more proactivity, the department could reduce repeat complaints.
Với sự chủ động hơn nữa, bộ phận có thể giảm bớt các khiếu nại lặp lại.
her proactivity in learning new tools made onboarding much faster.
Sự chủ động của cô ấy trong việc học các công cụ mới đã giúp quá trình hòa nhập diễn ra nhanh hơn nhiều.
proactivity is a key driver of continuous improvement in our process.
Sự chủ động là động lực chính thúc đẩy cải tiến liên tục trong quy trình của chúng tôi.
show proactivity
Thể hiện tính chủ động
demonstrate proactivity
Chứng minh tính chủ động
encourage proactivity
Khuyến khích tính chủ động
reward proactivity
Khen thưởng tính chủ động
value proactivity
Đánh giá cao tính chủ động
her proactivity at work helped the team meet the deadline early.
Sự chủ động làm việc của cô ấy đã giúp đội gặp mục tiêu thời hạn sớm.
we value proactivity in customer service, especially when problems arise.
Chúng tôi đánh giá cao sự chủ động trong dịch vụ khách hàng, đặc biệt khi có vấn đề xảy ra.
his proactivity in identifying risks saved the project from costly delays.
Sự chủ động của anh ấy trong việc xác định rủi ro đã cứu dự án khỏi những sự chậm trễ tốn kém.
proactivity is essential for leaders who want to build trust quickly.
Sự chủ động là điều cần thiết đối với các nhà lãnh đạo muốn xây dựng niềm tin nhanh chóng.
show proactivity by following up with clients before they ask.
Thể hiện sự chủ động bằng cách liên hệ với khách hàng trước khi họ yêu cầu.
her proactivity in communication kept everyone aligned during the rollout.
Sự chủ động trong giao tiếp của cô ấy đã giúp mọi người luôn thống nhất trong quá trình triển khai.
the manager praised his proactivity and initiative in solving issues.
Người quản lý đã khen ngợi sự chủ động và sáng kiến của anh ấy trong việc giải quyết các vấn đề.
proactivity can prevent small mistakes from turning into major incidents.
Sự chủ động có thể ngăn những sai lầm nhỏ trở thành những sự cố lớn.
with more proactivity, the department could reduce repeat complaints.
Với sự chủ động hơn nữa, bộ phận có thể giảm bớt các khiếu nại lặp lại.
her proactivity in learning new tools made onboarding much faster.
Sự chủ động của cô ấy trong việc học các công cụ mới đã giúp quá trình hòa nhập diễn ra nhanh hơn nhiều.
proactivity is a key driver of continuous improvement in our process.
Sự chủ động là động lực chính thúc đẩy cải tiến liên tục trong quy trình của chúng tôi.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay