announcing the winner
Thông báo người chiến thắng
announcing soon
Thông báo sớm
announcing new products
Thông báo sản phẩm mới
announced yesterday
Đã thông báo vào ngày hôm qua
announcing details
Thông báo chi tiết
announcing results
Thông báo kết quả
announcing changes
Thông báo thay đổi
announcing arrival
Thông báo về sự có mặt
announcing partnership
Thông báo về sự hợp tác
announcing availability
Thông báo về sự sẵn có
we are announcing the launch of our new product line next week.
Chúng tôi thông báo về việc ra mắt dòng sản phẩm mới của chúng tôi vào tuần tới.
the company is announcing record profits for the fiscal year.
Công ty thông báo về lợi nhuận kỷ lục cho năm tài chính.
the school is announcing a change in the lunch schedule.
Nhà trường thông báo về sự thay đổi trong lịch giờ ăn trưa.
the team is announcing the signing of a new player.
Đội bóng thông báo về việc ký hợp đồng với một cầu thủ mới.
she is announcing her engagement to her longtime boyfriend.
Cô ấy thông báo về việc đính hôn với bạn trai lâu năm của mình.
the government is announcing new economic policies.
Chính phủ thông báo về các chính sách kinh tế mới.
the museum is announcing a special exhibition opening soon.
Nhà bảo tàng thông báo về một cuộc triển lãm đặc biệt sẽ khai mạc sớm.
they are announcing the winners of the annual competition.
Họ thông báo về những người chiến thắng trong cuộc thi hàng năm.
the university is announcing scholarships for international students.
Đại học thông báo về học bổng cho sinh viên quốc tế.
the city is announcing road closures due to construction.
Thành phố thông báo về việc đóng đường do xây dựng.
we are announcing a partnership with a leading technology firm.
Chúng tôi thông báo về một sự hợp tác với một công ty công nghệ hàng đầu.
the organization is announcing a fundraising campaign for disaster relief.
Tổ chức thông báo về một chiến dịch gây quỹ cho cứu trợ thảm họa.
announcing the winner
Thông báo người chiến thắng
announcing soon
Thông báo sớm
announcing new products
Thông báo sản phẩm mới
announced yesterday
Đã thông báo vào ngày hôm qua
announcing details
Thông báo chi tiết
announcing results
Thông báo kết quả
announcing changes
Thông báo thay đổi
announcing arrival
Thông báo về sự có mặt
announcing partnership
Thông báo về sự hợp tác
announcing availability
Thông báo về sự sẵn có
we are announcing the launch of our new product line next week.
Chúng tôi thông báo về việc ra mắt dòng sản phẩm mới của chúng tôi vào tuần tới.
the company is announcing record profits for the fiscal year.
Công ty thông báo về lợi nhuận kỷ lục cho năm tài chính.
the school is announcing a change in the lunch schedule.
Nhà trường thông báo về sự thay đổi trong lịch giờ ăn trưa.
the team is announcing the signing of a new player.
Đội bóng thông báo về việc ký hợp đồng với một cầu thủ mới.
she is announcing her engagement to her longtime boyfriend.
Cô ấy thông báo về việc đính hôn với bạn trai lâu năm của mình.
the government is announcing new economic policies.
Chính phủ thông báo về các chính sách kinh tế mới.
the museum is announcing a special exhibition opening soon.
Nhà bảo tàng thông báo về một cuộc triển lãm đặc biệt sẽ khai mạc sớm.
they are announcing the winners of the annual competition.
Họ thông báo về những người chiến thắng trong cuộc thi hàng năm.
the university is announcing scholarships for international students.
Đại học thông báo về học bổng cho sinh viên quốc tế.
the city is announcing road closures due to construction.
Thành phố thông báo về việc đóng đường do xây dựng.
we are announcing a partnership with a leading technology firm.
Chúng tôi thông báo về một sự hợp tác với một công ty công nghệ hàng đầu.
the organization is announcing a fundraising campaign for disaster relief.
Tổ chức thông báo về một chiến dịch gây quỹ cho cứu trợ thảm họa.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay