official pronouncements
các phát ngôn chính thức
public pronouncements
các phát ngôn công khai
government pronouncements
các phát ngôn của chính phủ
recent pronouncements
các phát ngôn gần đây
policy pronouncements
các phát ngôn về chính sách
formal pronouncements
các phát ngôn trang trọng
clear pronouncements
các phát ngôn rõ ràng
publicity pronouncements
các phát ngôn tuyên truyền
scientific pronouncements
các phát ngôn khoa học
media pronouncements
các phát ngôn của giới truyền thông
the politician's pronouncements on climate change were widely discussed.
Những phát biểu của chính trị gia về biến đổi khí hậu đã được thảo luận rộng rãi.
her pronouncements on education reform were met with mixed reactions.
Những phát biểu của cô ấy về cải cách giáo dục đã vấp phải nhiều phản ứng trái chiều.
the ceo's pronouncements about the company's future were optimistic.
Những phát biểu của CEO về tương lai của công ty rất lạc quan.
many of his pronouncements were based on personal experience.
Nhiều phát biểu của anh ấy dựa trên kinh nghiệm cá nhân.
experts analyzed the pronouncements made during the conference.
Các chuyên gia đã phân tích những phát biểu được đưa ra trong hội nghị.
her pronouncements often sparked debates among the audience.
Những phát biểu của cô ấy thường gây ra các cuộc tranh luận giữa khán giả.
official pronouncements regarding the policy changes were released yesterday.
Những phát biểu chính thức về những thay đổi chính sách đã được công bố vào ngày hôm qua.
his pronouncements on social issues reflect his values.
Những phát biểu của anh ấy về các vấn đề xã hội phản ánh giá trị của anh ấy.
the pronouncements from the panel were highly anticipated.
Những phát biểu từ hội đồng được chờ đợi rất nhiều.
critics challenged the validity of her pronouncements.
Các nhà phê bình đã đặt câu hỏi về tính hợp lệ của những phát biểu của cô ấy.
official pronouncements
các phát ngôn chính thức
public pronouncements
các phát ngôn công khai
government pronouncements
các phát ngôn của chính phủ
recent pronouncements
các phát ngôn gần đây
policy pronouncements
các phát ngôn về chính sách
formal pronouncements
các phát ngôn trang trọng
clear pronouncements
các phát ngôn rõ ràng
publicity pronouncements
các phát ngôn tuyên truyền
scientific pronouncements
các phát ngôn khoa học
media pronouncements
các phát ngôn của giới truyền thông
the politician's pronouncements on climate change were widely discussed.
Những phát biểu của chính trị gia về biến đổi khí hậu đã được thảo luận rộng rãi.
her pronouncements on education reform were met with mixed reactions.
Những phát biểu của cô ấy về cải cách giáo dục đã vấp phải nhiều phản ứng trái chiều.
the ceo's pronouncements about the company's future were optimistic.
Những phát biểu của CEO về tương lai của công ty rất lạc quan.
many of his pronouncements were based on personal experience.
Nhiều phát biểu của anh ấy dựa trên kinh nghiệm cá nhân.
experts analyzed the pronouncements made during the conference.
Các chuyên gia đã phân tích những phát biểu được đưa ra trong hội nghị.
her pronouncements often sparked debates among the audience.
Những phát biểu của cô ấy thường gây ra các cuộc tranh luận giữa khán giả.
official pronouncements regarding the policy changes were released yesterday.
Những phát biểu chính thức về những thay đổi chính sách đã được công bố vào ngày hôm qua.
his pronouncements on social issues reflect his values.
Những phát biểu của anh ấy về các vấn đề xã hội phản ánh giá trị của anh ấy.
the pronouncements from the panel were highly anticipated.
Những phát biểu từ hội đồng được chờ đợi rất nhiều.
critics challenged the validity of her pronouncements.
Các nhà phê bình đã đặt câu hỏi về tính hợp lệ của những phát biểu của cô ấy.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay