| số nhiều | prodders |
data prodder
mồi nhử dữ liệu
content prodder
mồi nhử nội dung
social prodder
mồi nhử xã hội
market prodder
mồi nhử thị trường
idea prodder
mồi nhử ý tưởng
team prodder
mồi nhử đội nhóm
project prodder
mồi nhử dự án
innovation prodder
mồi nhử đổi mới
performance prodder
mồi nhử hiệu suất
sales prodder
mồi nhử bán hàng
he used a prodder to guide the cattle.
anh ta sử dụng một cái kích để dẫn gia súc.
the teacher acted as a prodder for her students.
giáo viên đóng vai trò như một người thúc đẩy cho học sinh của cô.
she felt like a prodder in her team's progress.
cô cảm thấy như một người thúc đẩy trong tiến độ của nhóm.
the prodder helped to move the discussion forward.
cái kích đã giúp thúc đẩy cuộc thảo luận tiến về phía trước.
using a prodder can make herding easier.
việc sử dụng một cái kích có thể giúp việc chăn gia súc dễ dàng hơn.
he was a prodder in the innovation process.
anh ta là một người thúc đẩy trong quá trình đổi mới.
the prodder was essential for the project’s success.
cái kích là điều cần thiết cho sự thành công của dự án.
she needs a prodder to stay motivated.
cô cần một người thúc đẩy để giữ cho bản thân có động lực.
the prodder encouraged the team to meet deadlines.
người thúc đẩy khuyến khích nhóm đáp ứng thời hạn.
he acted as a prodder during the brainstorming session.
anh ta đóng vai trò như một người thúc đẩy trong buổi thảo luận nhóm.
data prodder
mồi nhử dữ liệu
content prodder
mồi nhử nội dung
social prodder
mồi nhử xã hội
market prodder
mồi nhử thị trường
idea prodder
mồi nhử ý tưởng
team prodder
mồi nhử đội nhóm
project prodder
mồi nhử dự án
innovation prodder
mồi nhử đổi mới
performance prodder
mồi nhử hiệu suất
sales prodder
mồi nhử bán hàng
he used a prodder to guide the cattle.
anh ta sử dụng một cái kích để dẫn gia súc.
the teacher acted as a prodder for her students.
giáo viên đóng vai trò như một người thúc đẩy cho học sinh của cô.
she felt like a prodder in her team's progress.
cô cảm thấy như một người thúc đẩy trong tiến độ của nhóm.
the prodder helped to move the discussion forward.
cái kích đã giúp thúc đẩy cuộc thảo luận tiến về phía trước.
using a prodder can make herding easier.
việc sử dụng một cái kích có thể giúp việc chăn gia súc dễ dàng hơn.
he was a prodder in the innovation process.
anh ta là một người thúc đẩy trong quá trình đổi mới.
the prodder was essential for the project’s success.
cái kích là điều cần thiết cho sự thành công của dự án.
she needs a prodder to stay motivated.
cô cần một người thúc đẩy để giữ cho bản thân có động lực.
the prodder encouraged the team to meet deadlines.
người thúc đẩy khuyến khích nhóm đáp ứng thời hạn.
he acted as a prodder during the brainstorming session.
anh ta đóng vai trò như một người thúc đẩy trong buổi thảo luận nhóm.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay