productiveness

[Mỹ]/[prɒdˈʌktɪvnəs]/
[Anh]/[prɑːˈdʌktɪvnəs]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. trạng thái năng suất; khả năng tạo ra kết quả tốt; mức độ năng suất của một thứ gì đó.
Word Forms
số nhiềuproductivenesses

Cụm từ & Cách kết hợp

productiveness gains

tăng năng suất

boosting productiveness

tăng cường năng suất

measuring productiveness

đo lường năng suất

increased productiveness

năng suất tăng

productiveness levels

mức năng suất

enhancing productiveness

nâng cao năng suất

productiveness impact

tác động của năng suất

productiveness factors

các yếu tố ảnh hưởng đến năng suất

productiveness training

đào tạo năng suất

productiveness improvement

cải thiện năng suất

Câu ví dụ

increased productiveness is vital for the company's success.

Năng suất tăng cao là yếu tố sống còn cho sự thành công của công ty.

we aim to boost productiveness through new training programs.

Chúng tôi hướng tới tăng năng suất thông qua các chương trình đào tạo mới.

the new software significantly improved employee productiveness.

Phần mềm mới đã cải thiện đáng kể năng suất của nhân viên.

measuring productiveness helps identify areas for improvement.

Việc đo lường năng suất giúp xác định các lĩnh vực cần cải thiện.

productiveness levels varied across different departments.

Mức năng suất khác nhau giữa các phòng ban khác nhau.

technological advancements often lead to greater productiveness.

Những tiến bộ công nghệ thường dẫn đến năng suất cao hơn.

employee motivation is a key factor in productiveness.

Động lực của nhân viên là một yếu tố quan trọng trong năng suất.

we need to analyze data to understand productiveness trends.

Chúng ta cần phân tích dữ liệu để hiểu rõ các xu hướng năng suất.

streamlining processes can enhance overall productiveness.

Tối ưu hóa các quy trình có thể nâng cao năng suất tổng thể.

productiveness gains resulted in increased profits for the firm.

Những cải thiện về năng suất đã dẫn đến tăng lợi nhuận cho công ty.

the manager emphasized the importance of maintaining high productiveness.

Người quản lý nhấn mạnh tầm quan trọng của việc duy trì năng suất cao.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay