| số nhiều | bannings |
banning weapons
Cấm vũ khí
banning smoking
Cấm hút thuốc
banning books
Cấm sách
banning imports
Cấm nhập khẩu
banning devices
Cấm thiết bị
banning speech
Cấm phát ngôn
banning activity
Cấm hoạt động
banning process
Cấm quy trình
banning policy
Cấm chính sách
banning alcohol
Cấm rượu
the city council is considering banning single-use plastic bags.
Hội đồng thành phố đang cân nhắc cấm túi nilon dùng một lần.
many countries are banning the sale of flavored e-cigarettes.
Nhiều quốc gia đang cấm bán các thiết bị hút thuốc điện tử có hương vị.
the school implemented a strict policy banning cell phones during class.
Trường học đã thực hiện một chính sách nghiêm ngặt cấm sử dụng điện thoại trong giờ học.
the government is banning imports of certain agricultural products.
Chính phủ đang cấm nhập khẩu một số sản phẩm nông nghiệp.
they are banning vehicles from the downtown area on weekends.
Họ đang cấm phương tiện vào khu trung tâm vào cuối tuần.
the team faces a ban from the competition due to repeated violations.
Đội bóng phải đối mặt với lệnh cấm tham gia cuộc thi do vi phạm nhiều lần.
the company is banning employees from using personal devices on the network.
Công ty đang cấm nhân viên sử dụng thiết bị cá nhân trên mạng.
the court issued a ban on the publication of classified information.
Tòa án đã ban hành lệnh cấm công bố thông tin mật.
the eu is banning the use of certain pesticides.
EU đang cấm sử dụng một số loại thuốc trừ sâu.
the stadium announced a ban on outside food and drinks.
Sân vận động đã công bố cấm mang đồ ăn và đồ uống từ bên ngoài vào.
the state is banning tiktok on government-issued devices.
Chính phủ đang cấm TikTok trên các thiết bị do chính phủ cấp phát.
banning weapons
Cấm vũ khí
banning smoking
Cấm hút thuốc
banning books
Cấm sách
banning imports
Cấm nhập khẩu
banning devices
Cấm thiết bị
banning speech
Cấm phát ngôn
banning activity
Cấm hoạt động
banning process
Cấm quy trình
banning policy
Cấm chính sách
banning alcohol
Cấm rượu
the city council is considering banning single-use plastic bags.
Hội đồng thành phố đang cân nhắc cấm túi nilon dùng một lần.
many countries are banning the sale of flavored e-cigarettes.
Nhiều quốc gia đang cấm bán các thiết bị hút thuốc điện tử có hương vị.
the school implemented a strict policy banning cell phones during class.
Trường học đã thực hiện một chính sách nghiêm ngặt cấm sử dụng điện thoại trong giờ học.
the government is banning imports of certain agricultural products.
Chính phủ đang cấm nhập khẩu một số sản phẩm nông nghiệp.
they are banning vehicles from the downtown area on weekends.
Họ đang cấm phương tiện vào khu trung tâm vào cuối tuần.
the team faces a ban from the competition due to repeated violations.
Đội bóng phải đối mặt với lệnh cấm tham gia cuộc thi do vi phạm nhiều lần.
the company is banning employees from using personal devices on the network.
Công ty đang cấm nhân viên sử dụng thiết bị cá nhân trên mạng.
the court issued a ban on the publication of classified information.
Tòa án đã ban hành lệnh cấm công bố thông tin mật.
the eu is banning the use of certain pesticides.
EU đang cấm sử dụng một số loại thuốc trừ sâu.
the stadium announced a ban on outside food and drinks.
Sân vận động đã công bố cấm mang đồ ăn và đồ uống từ bên ngoài vào.
the state is banning tiktok on government-issued devices.
Chính phủ đang cấm TikTok trên các thiết bị do chính phủ cấp phát.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay