outlawing activities
các hoạt động bị cấm
outlawing trade
buôn bán bị cấm
outlawing weapons
vũ khí bị cấm
outlawing discrimination
phân biệt đối xử bị cấm
outlawing practices
các hành vi bị cấm
outlawing slavery
nô lệ bị cấm
outlawing gambling
cá cược bị cấm
outlawing drugs
ma túy bị cấm
outlawing behavior
hành vi bị cấm
the government is considering outlawing single-use plastics to reduce pollution.
Chính phủ đang xem xét việc cấm sử dụng nhựa dùng một lần để giảm thiểu ô nhiễm.
outlawing hate speech is a complex issue with free speech implications.
Việc cấm ngôn luận thù hận là một vấn đề phức tạp với những tác động đến quyền tự do ngôn luận.
many countries have outlawed child labor to protect vulnerable children.
Nhiều quốc gia đã cấm lao động trẻ em để bảo vệ trẻ em dễ bị tổn thương.
the court upheld the law outlawing discrimination based on sexual orientation.
Tòa án đã giữ nguyên hiệu lực của luật cấm phân biệt đối xử dựa trên xu hướng tình dục.
outlawing certain weapons can help reduce gun violence in communities.
Việc cấm một số loại vũ khí có thể giúp giảm bạo lực súng đạn trong cộng đồng.
there's a debate about whether outlawing gambling is effective.
Có một cuộc tranh luận về việc liệu việc cấm đánh bạc có hiệu quả hay không.
outlawing the sale of tobacco to minors is a common public health measure.
Việc cấm bán thuốc lá cho trẻ vị thành niên là một biện pháp y tế công cộng phổ biến.
the new legislation focuses on outlawing unfair business practices.
Đạo luật mới tập trung vào việc cấm các hành vi kinh doanh không công bằng.
outlawing insider trading is crucial for maintaining market integrity.
Việc cấm giao dịch nội bộ là rất quan trọng để duy trì tính toàn vẹn của thị trường.
the campaign aims to pressure lawmakers into outlawing conversion therapy.
Chiến dịch nhằm mục đích gây áp lực lên các nhà lập pháp để họ cấm liệu pháp chuyển đổi.
outlawing the import of endangered species helps protect biodiversity.
Việc cấm nhập khẩu các loài bị đe dọa giúp bảo vệ đa dạng sinh học.
outlawing activities
các hoạt động bị cấm
outlawing trade
buôn bán bị cấm
outlawing weapons
vũ khí bị cấm
outlawing discrimination
phân biệt đối xử bị cấm
outlawing practices
các hành vi bị cấm
outlawing slavery
nô lệ bị cấm
outlawing gambling
cá cược bị cấm
outlawing drugs
ma túy bị cấm
outlawing behavior
hành vi bị cấm
the government is considering outlawing single-use plastics to reduce pollution.
Chính phủ đang xem xét việc cấm sử dụng nhựa dùng một lần để giảm thiểu ô nhiễm.
outlawing hate speech is a complex issue with free speech implications.
Việc cấm ngôn luận thù hận là một vấn đề phức tạp với những tác động đến quyền tự do ngôn luận.
many countries have outlawed child labor to protect vulnerable children.
Nhiều quốc gia đã cấm lao động trẻ em để bảo vệ trẻ em dễ bị tổn thương.
the court upheld the law outlawing discrimination based on sexual orientation.
Tòa án đã giữ nguyên hiệu lực của luật cấm phân biệt đối xử dựa trên xu hướng tình dục.
outlawing certain weapons can help reduce gun violence in communities.
Việc cấm một số loại vũ khí có thể giúp giảm bạo lực súng đạn trong cộng đồng.
there's a debate about whether outlawing gambling is effective.
Có một cuộc tranh luận về việc liệu việc cấm đánh bạc có hiệu quả hay không.
outlawing the sale of tobacco to minors is a common public health measure.
Việc cấm bán thuốc lá cho trẻ vị thành niên là một biện pháp y tế công cộng phổ biến.
the new legislation focuses on outlawing unfair business practices.
Đạo luật mới tập trung vào việc cấm các hành vi kinh doanh không công bằng.
outlawing insider trading is crucial for maintaining market integrity.
Việc cấm giao dịch nội bộ là rất quan trọng để duy trì tính toàn vẹn của thị trường.
the campaign aims to pressure lawmakers into outlawing conversion therapy.
Chiến dịch nhằm mục đích gây áp lực lên các nhà lập pháp để họ cấm liệu pháp chuyển đổi.
outlawing the import of endangered species helps protect biodiversity.
Việc cấm nhập khẩu các loài bị đe dọa giúp bảo vệ đa dạng sinh học.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay