proles unite
proles đoàn kết
proles rise
proles trỗi dậy
proles fight
proles chiến đấu
proles matter
proles quan trọng
proles demand
proles đòi hỏi
proles lead
proles dẫn đầu
proles organize
proles tổ chức
proles speak
proles nói
proles support
proles hỗ trợ
proles create
proles sáng tạo
the proles often struggle to make ends meet.
Những người lao động phổ thông thường xuyên phải vật lộn để kiếm sống.
in the novel, the proles represent the working class.
Trong tiểu thuyết, những người lao động phổ thông đại diện cho tầng lớp lao động.
proles are often overlooked in political discussions.
Những người lao động phổ thông thường bị bỏ qua trong các cuộc thảo luận chính trị.
the government rarely addresses the needs of the proles.
Chính phủ hiếm khi giải quyết các nhu cầu của những người lao động phổ thông.
many believe that the proles hold the key to change.
Nhiều người tin rằng những người lao động phổ thông nắm giữ chìa khóa thay đổi.
proles often find solace in community gatherings.
Những người lao động phổ thông thường tìm thấy sự an ủi trong các buổi tụ họp cộng đồng.
education is essential for the proles to rise.
Giáo dục là điều cần thiết để những người lao động phổ thông có thể vươn lên.
proles have a unique perspective on societal issues.
Những người lao động phổ thông có một quan điểm độc đáo về các vấn đề xã hội.
in times of crisis, the proles often unite.
Trong những thời điểm khủng hoảng, những người lao động phổ thông thường đoàn kết.
the struggles of the proles are often depicted in literature.
Những khó khăn của những người lao động phổ thông thường được miêu tả trong văn học.
proles unite
proles đoàn kết
proles rise
proles trỗi dậy
proles fight
proles chiến đấu
proles matter
proles quan trọng
proles demand
proles đòi hỏi
proles lead
proles dẫn đầu
proles organize
proles tổ chức
proles speak
proles nói
proles support
proles hỗ trợ
proles create
proles sáng tạo
the proles often struggle to make ends meet.
Những người lao động phổ thông thường xuyên phải vật lộn để kiếm sống.
in the novel, the proles represent the working class.
Trong tiểu thuyết, những người lao động phổ thông đại diện cho tầng lớp lao động.
proles are often overlooked in political discussions.
Những người lao động phổ thông thường bị bỏ qua trong các cuộc thảo luận chính trị.
the government rarely addresses the needs of the proles.
Chính phủ hiếm khi giải quyết các nhu cầu của những người lao động phổ thông.
many believe that the proles hold the key to change.
Nhiều người tin rằng những người lao động phổ thông nắm giữ chìa khóa thay đổi.
proles often find solace in community gatherings.
Những người lao động phổ thông thường tìm thấy sự an ủi trong các buổi tụ họp cộng đồng.
education is essential for the proles to rise.
Giáo dục là điều cần thiết để những người lao động phổ thông có thể vươn lên.
proles have a unique perspective on societal issues.
Những người lao động phổ thông có một quan điểm độc đáo về các vấn đề xã hội.
in times of crisis, the proles often unite.
Trong những thời điểm khủng hoảng, những người lao động phổ thông thường đoàn kết.
the struggles of the proles are often depicted in literature.
Những khó khăn của những người lao động phổ thông thường được miêu tả trong văn học.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay