promotions

[Mỹ]/[prəˈməʊʃənz]/
[Anh]/[prəˈmoʊʃənz]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. khuyến khích hoặc gây ra điều gì đó xảy ra; thăng lên một cấp bậc hoặc vị trí cao hơn
n. hành động nâng người lên một cấp bậc hoặc vị trí cao hơn; ưu đãi đặc biệt hoặc giảm giá; hành động quảng bá điều gì đó; quy trình phát triển sản phẩm hoặc dịch vụ

Cụm từ & Cách kết hợp

special promotions

khuyến mãi đặc biệt

new promotions

khuyến mãi mới

ongoing promotions

khuyến mãi đang diễn ra

check promotions

kiểm tra khuyến mãi

upcoming promotions

khuyến mãi sắp tới

limited promotions

khuyến mãi giới hạn

seasonal promotions

khuyến mãi theo mùa

announcing promotions

thông báo khuyến mãi

browse promotions

duyệt khuyến mãi

exclusive promotions

khuyến mãi độc quyền

Câu ví dụ

we regularly offer promotions on our website to attract new customers.

Chúng tôi thường xuyên cung cấp các chương trình khuyến mãi trên trang web của mình để thu hút khách hàng mới.

the store announced exciting promotions for the holiday season.

Cửa hàng đã công bố các chương trình khuyến mãi hấp dẫn cho mùa lễ.

check our social media for the latest promotions and discounts.

Hãy kiểm tra các kênh truyền thông xã hội của chúng tôi để biết thông tin về các chương trình khuyến mãi và giảm giá mới nhất.

the company is running special promotions to clear out old inventory.

Công ty đang chạy các chương trình khuyến mãi đặc biệt để loại bỏ hàng tồn kho cũ.

take advantage of limited-time promotions before they expire.

Tận dụng các chương trình khuyến mãi có thời hạn trước khi chúng hết hạn.

the goal of these promotions is to increase sales and brand awareness.

Mục tiêu của những chương trình khuyến mãi này là tăng doanh số và nhận diện thương hiệu.

customers can find details about current promotions in our catalog.

Khách hàng có thể tìm thấy thông tin chi tiết về các chương trình khuyến mãi hiện tại trong danh mục của chúng tôi.

the restaurant has daily promotions on appetizers and desserts.

Nhà hàng có các chương trình khuyến mãi hàng ngày về món khai vị và món tráng miệng.

we're launching new promotions to celebrate our anniversary.

Chúng tôi đang ra mắt các chương trình khuyến mãi mới để kỷ niệm ngày thành lập của chúng tôi.

sign up for our newsletter to receive exclusive promotions.

Đăng ký nhận bản tin của chúng tôi để nhận được các chương trình khuyến mãi độc quyền.

the online retailer is known for its aggressive promotions.

Nhà bán lẻ trực tuyến được biết đến với các chương trình khuyến mãi mạnh mẽ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay