pronounces

[Mỹ]/prəˈnaʊnsɪz/
[Anh]/prəˈnaʊnsɪz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. phát âm các âm của một từ; tuyên bố chính thức; đưa ra phán quyết chính thức

Cụm từ & Cách kết hợp

he pronounces clearly

anh ấy phát âm rõ ràng

she pronounces correctly

cô ấy phát âm chính xác

it pronounces loudly

nó phát âm to

they pronounces differently

họ phát âm khác nhau

who pronounces best

ai phát âm hay nhất

he pronounces fast

anh ấy phát âm nhanh

she pronounces beautifully

cô ấy phát âm đẹp

it pronounces softly

nó phát âm nhẹ nhàng

who pronounces accurately

ai phát âm chính xác

they pronounces fluently

họ phát âm trôi chảy

Câu ví dụ

the teacher pronounces the words clearly.

giáo viên phát âm các từ rõ ràng.

she pronounces his name correctly.

cô ấy phát âm tên của anh ấy chính xác.

the judge pronounces the verdict.

thẩm phán tuyên án.

he pronounces the letter in a unique way.

anh ấy phát âm chữ cái theo một cách độc đáo.

the coach pronounces the team's strategy.

huấn luyện viên thông báo chiến lược của đội.

she often pronounces her opinions loudly.

cô ấy thường phát biểu ý kiến của mình lớn giọng.

the announcer pronounces the names of the winners.

người thông báo phát âm tên những người chiến thắng.

he pronounces the final words of the speech.

anh ấy phát âm những lời cuối cùng của bài phát biểu.

the linguist pronounces the dialect with precision.

nhà ngôn ngữ học phát âm phương ngữ một cách chính xác.

she pronounces the foreign words with confidence.

cô ấy phát âm các từ nước ngoài một cách tự tin.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay