utters

[Mỹ]/ˈʌtə(z)/
[Anh]/ˈʌtərz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. phát ra âm thanh bằng giọng nói; nói hoặc nói ra

Cụm từ & Cách kết hợp

he utters

anh ta lên tiếng

she utters

cô ta lên tiếng

it utters

nó lên tiếng

they utter

họ lên tiếng

often utters

thường xuyên lên tiếng

frequently utters

thường xuyên lên tiếng

never utters

không bao giờ lên tiếng

quietly utters

lặng lẽ lên tiếng

softly utters

một cách nhẹ nhàng lên tiếng

gently utters

một cách dịu dàng lên tiếng

Câu ví dụ

the child utters a joyful laugh when playing.

Đứa trẻ bật ra tiếng cười vui vẻ khi chơi.

she utters words of encouragement to her friend.

Cô ấy nói những lời động viên bạn bè.

he often utters profound thoughts during discussions.

Anh ấy thường đưa ra những suy nghĩ sâu sắc trong các cuộc thảo luận.

the artist utters her emotions through her paintings.

Nghệ sĩ bày tỏ cảm xúc của cô ấy qua những bức tranh của cô ấy.

during the ceremony, he utters a heartfelt speech.

Trong buổi lễ, anh ấy đã đọc một bài phát biểu chân thành.

the teacher utters instructions clearly for the students.

Giáo viên đưa ra hướng dẫn rõ ràng cho học sinh.

as the sun sets, she utters a soft sigh of contentment.

Khi mặt trời lặn, cô ấy thốt lên một tiếng thở dài nhẹ nhàng và mãn nguyện.

he utters a warning to the hikers about the storm.

Anh ấy cảnh báo những người đi bộ đường dài về cơn bão.

she utters a prayer for peace before the meal.

Cô ấy cầu nguyện cho hòa bình trước bữa ăn.

the poet utters his verses with great passion.

Nhà thơ đọc những câu thơ của mình với niềm đam mê lớn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay