proofreads documents
xem xét lại các tài liệu
proofreads articles
xem xét lại các bài viết
proofreads text
xem xét lại văn bản
proofreads reports
xem xét lại các báo cáo
proofreads content
xem xét lại nội dung
proofreads drafts
xem xét lại bản nháp
proofreads submissions
xem xét lại các bản nộp
proofreads papers
xem xét lại các bài nghiên cứu
proofreads essays
xem xét lại các bài luận
proofreads manuscripts
xem xét lại bản thảo
she proofreads all of my essays before i submit them.
Cô ấy hiệu chỉnh tất cả các bài luận của tôi trước khi tôi nộp.
he proofreads documents for his colleagues at work.
Anh ấy hiệu chỉnh các tài liệu cho đồng nghiệp của mình tại nơi làm việc.
the editor proofreads the manuscript thoroughly.
Nhà biên tập hiệu chỉnh bản thảo một cách kỹ lưỡng.
before publishing, she always proofreads the final draft.
Trước khi xuất bản, cô ấy luôn hiệu chỉnh bản nháp cuối cùng.
they proofread each other's work to catch mistakes.
Họ hiệu chỉnh công việc của nhau để phát hiện lỗi.
he often proofreads articles for the school magazine.
Anh ấy thường xuyên hiệu chỉnh các bài viết cho tạp chí trường học.
she proofreads her reports to ensure accuracy.
Cô ấy hiệu chỉnh các báo cáo của mình để đảm bảo tính chính xác.
the team proofreads the presentation slides before the meeting.
Nhóm làm việc hiệu chỉnh các slide trình bày trước cuộc họp.
he always proofreads his work multiple times.
Anh ấy luôn hiệu chỉnh công việc của mình nhiều lần.
she proofreads for various authors as a freelance editor.
Cô ấy hiệu chỉnh cho nhiều tác giả với vai trò biên tập viên tự do.
proofreads documents
xem xét lại các tài liệu
proofreads articles
xem xét lại các bài viết
proofreads text
xem xét lại văn bản
proofreads reports
xem xét lại các báo cáo
proofreads content
xem xét lại nội dung
proofreads drafts
xem xét lại bản nháp
proofreads submissions
xem xét lại các bản nộp
proofreads papers
xem xét lại các bài nghiên cứu
proofreads essays
xem xét lại các bài luận
proofreads manuscripts
xem xét lại bản thảo
she proofreads all of my essays before i submit them.
Cô ấy hiệu chỉnh tất cả các bài luận của tôi trước khi tôi nộp.
he proofreads documents for his colleagues at work.
Anh ấy hiệu chỉnh các tài liệu cho đồng nghiệp của mình tại nơi làm việc.
the editor proofreads the manuscript thoroughly.
Nhà biên tập hiệu chỉnh bản thảo một cách kỹ lưỡng.
before publishing, she always proofreads the final draft.
Trước khi xuất bản, cô ấy luôn hiệu chỉnh bản nháp cuối cùng.
they proofread each other's work to catch mistakes.
Họ hiệu chỉnh công việc của nhau để phát hiện lỗi.
he often proofreads articles for the school magazine.
Anh ấy thường xuyên hiệu chỉnh các bài viết cho tạp chí trường học.
she proofreads her reports to ensure accuracy.
Cô ấy hiệu chỉnh các báo cáo của mình để đảm bảo tính chính xác.
the team proofreads the presentation slides before the meeting.
Nhóm làm việc hiệu chỉnh các slide trình bày trước cuộc họp.
he always proofreads his work multiple times.
Anh ấy luôn hiệu chỉnh công việc của mình nhiều lần.
she proofreads for various authors as a freelance editor.
Cô ấy hiệu chỉnh cho nhiều tác giả với vai trò biên tập viên tự do.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay