prooxidants

[Mỹ]/prəʊˈɒksɪdənts/
[Anh]/proʊˈɑːksɪdənts/

Dịch

n. Các chất gây căng thẳng oxy hóa hoặc thúc đẩy các quá trình oxy hóa trong hệ thống sinh học

Cụm từ & Cách kết hợp

potential prooxidants

những chất có tiềm năng tạo gốc tự do

Câu ví dụ

prooxidants are compounds that induce oxidative stress in biological systems.

Chất prooxidant là các hợp chất gây ra căng thẳng oxy hóa trong các hệ thống sinh học.

high doses of prooxidants can damage cellular components including dna and proteins.

Các liều cao của chất prooxidant có thể gây thiệt hại cho các thành phần tế bào bao gồm DNA và protein.

some prooxidants act as anticancer agents by inducing programmed cell death in tumors.

Một số chất prooxidant đóng vai trò như chất chống ung thư bằng cách gây ra cái chết tế bào có trình tự trong khối u.

the delicate balance between antioxidants and prooxidants determines overall cellular health.

Cân bằng tinh tế giữa các chất chống oxy hóa và chất prooxidant xác định sức khỏe tế bào tổng thể.

iron can act as a prooxidant in the presence of hydrogen peroxide through fenton chemistry.

Sắt có thể đóng vai trò như chất prooxidant khi có mặt của peroxide hydro qua hóa học Fenton.

certain medications exhibit prooxidant effects when administered at excessive concentrations.

Một số loại thuốc thể hiện hiệu ứng prooxidant khi được dùng ở nồng độ quá mức.

prooxidant activity is commonly measured by fluorescence-based assays detecting ros production.

Hoạt tính prooxidant thường được đo bằng các phương pháp kiểm tra dựa trên huỳnh quang phát hiện sản xuất ROS.

dietary prooxidants from processed foods may contribute to chronic inflammation and disease.

Chất prooxidant trong chế độ ăn từ thực phẩm chế biến có thể góp phần gây viêm mãn tính và bệnh tật.

the prooxidant properties of transition metals have been extensively studied in toxicology research.

Tính chất prooxidant của kim loại chuyển tiếp đã được nghiên cứu rộng rãi trong nghiên cứu độc học.

cancer cells are often more susceptible to prooxidant agents due to their high metabolic rate.

Cell ung thư thường dễ bị tổn thương hơn bởi các tác nhân prooxidant do tốc độ chuyển hóa cao của chúng.

prooxidants generate reactive oxygen species that can trigger oxidative damage in living tissues.

Chất prooxidant tạo ra các loài oxy phản ứng có thể gây tổn thương oxy hóa trong các mô sống.

some natural prooxidants are employed in combination chemotherapy protocols to enhance treatment efficacy.

Một số chất prooxidant tự nhiên được sử dụng trong các giao thức hóa trị kết hợp để tăng hiệu quả điều trị.

the prooxidant effect can be modulated by specific enzyme inhibitors targeting redox pathways.

Tác dụng prooxidant có thể được điều chỉnh bởi các chất ức chế enzyme cụ thể nhắm vào các con đường redox.

environmental prooxidants such as air pollutants and industrial chemicals pose significant health risks.

Các chất prooxidant môi trường như các chất ô nhiễm không khí và hóa chất công nghiệp gây ra rủi ro sức khỏe đáng kể.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay