A regressive tax, like the poll tax, takes proportionately more of a poor person’s income.
Một loại thuế lũy tiến, như thuế đầu người, lấy một tỷ lệ lớn hơn thu nhập của người nghèo.
The amount of food you consume should be proportionately to your level of physical activity.
Lượng thức ăn bạn tiêu thụ nên tỷ lệ thuận với mức độ hoạt động thể chất của bạn.
She allocated the budget proportionately among different departments.
Cô ấy phân bổ ngân sách một cách tỷ lệ giữa các phòng ban khác nhau.
The prices of the items are set proportionately based on their production costs.
Giá của các mặt hàng được đặt một cách tỷ lệ dựa trên chi phí sản xuất của chúng.
The votes were distributed proportionately according to the population of each region.
Các phiếu bầu được phân phối một cách tỷ lệ theo dân số của mỗi khu vực.
The team divided the tasks proportionately to each member's strengths.
Đội chia các nhiệm vụ một cách tỷ lệ với điểm mạnh của từng thành viên.
The benefits of the program will be distributed proportionately to all participants.
Các lợi ích của chương trình sẽ được phân phối một cách tỷ lệ cho tất cả người tham gia.
The company's profits are shared proportionately among the shareholders.
Lợi nhuận của công ty được chia một cách tỷ lệ giữa các cổ đông.
The resources should be allocated proportionately to ensure fair distribution.
Các nguồn lực nên được phân bổ một cách tỷ lệ để đảm bảo phân phối công bằng.
The time spent on each task should be proportionately based on its importance.
Thời gian dành cho mỗi nhiệm vụ nên tỷ lệ với tầm quan trọng của nó.
The scholarships are awarded proportionately to students based on their academic performance.
Các học bổng được trao một cách tỷ lệ cho sinh viên dựa trên thành tích học tập của họ.
A regressive tax, like the poll tax, takes proportionately more of a poor person’s income.
Một loại thuế lũy tiến, như thuế đầu người, lấy một tỷ lệ lớn hơn thu nhập của người nghèo.
The amount of food you consume should be proportionately to your level of physical activity.
Lượng thức ăn bạn tiêu thụ nên tỷ lệ thuận với mức độ hoạt động thể chất của bạn.
She allocated the budget proportionately among different departments.
Cô ấy phân bổ ngân sách một cách tỷ lệ giữa các phòng ban khác nhau.
The prices of the items are set proportionately based on their production costs.
Giá của các mặt hàng được đặt một cách tỷ lệ dựa trên chi phí sản xuất của chúng.
The votes were distributed proportionately according to the population of each region.
Các phiếu bầu được phân phối một cách tỷ lệ theo dân số của mỗi khu vực.
The team divided the tasks proportionately to each member's strengths.
Đội chia các nhiệm vụ một cách tỷ lệ với điểm mạnh của từng thành viên.
The benefits of the program will be distributed proportionately to all participants.
Các lợi ích của chương trình sẽ được phân phối một cách tỷ lệ cho tất cả người tham gia.
The company's profits are shared proportionately among the shareholders.
Lợi nhuận của công ty được chia một cách tỷ lệ giữa các cổ đông.
The resources should be allocated proportionately to ensure fair distribution.
Các nguồn lực nên được phân bổ một cách tỷ lệ để đảm bảo phân phối công bằng.
The time spent on each task should be proportionately based on its importance.
Thời gian dành cho mỗi nhiệm vụ nên tỷ lệ với tầm quan trọng của nó.
The scholarships are awarded proportionately to students based on their academic performance.
Các học bổng được trao một cách tỷ lệ cho sinh viên dựa trên thành tích học tập của họ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay