disproportionately affected
bị ảnh hưởng không cân xứng
disproportionately high
quá cao một cách không cân xứng
disproportionately low
quá thấp một cách không cân xứng
disproportionately represented
được đại diện không cân xứng
disproportionately burdened
chịu gánh nặng không cân xứng
disproportionately benefited
được hưởng lợi không cân xứng
disproportionately impacted
bị tác động không cân xứng
disproportionately many
quá nhiều một cách không cân xứng
disproportionately few
quá ít một cách không cân xứng
disproportionately large
quá lớn một cách không cân xứng
the restaurant was disproportionately expensive for the quality of the food.
Nhà hàng đắt đỏ bất thường so với chất lượng đồ ăn.
minority groups are often disproportionately affected by poverty.
Các nhóm thiểu số thường bị ảnh hưởng bất cân xứng bởi nghèo đói.
the new policy will disproportionately impact low-income families.
Các chính sách mới sẽ tác động bất cân xứng đến các gia đình có thu nhập thấp.
the burden of childcare often falls disproportionately on women.
Gánh nặng chăm sóc trẻ em thường đè nặng lên phụ nữ hơn.
the media disproportionately focuses on negative news stories.
Phương tiện truyền thông tập trung không cân xứng vào các câu chuyện tin tức tiêu cực.
the company's profits increased disproportionately compared to its employees' wages.
Lợi nhuận của công ty tăng bất cân xứng so với mức lương của nhân viên.
the risks were disproportionately high given the potential rewards.
Rủi ro cao bất thường so với phần thưởng tiềm năng.
the criticism was disproportionately directed at the junior staff.
Lời chỉ trích chủ yếu hướng đến nhân viên cấp dưới.
the funding was disproportionately allocated to certain departments.
Nguồn tài trợ được phân bổ không cân xứng cho một số phòng ban nhất định.
the town's resources were disproportionately consumed by the new development.
Nguồn lực của thị trấn bị tiêu thụ bất cân xứng bởi sự phát triển mới.
disproportionately affected
bị ảnh hưởng không cân xứng
disproportionately high
quá cao một cách không cân xứng
disproportionately low
quá thấp một cách không cân xứng
disproportionately represented
được đại diện không cân xứng
disproportionately burdened
chịu gánh nặng không cân xứng
disproportionately benefited
được hưởng lợi không cân xứng
disproportionately impacted
bị tác động không cân xứng
disproportionately many
quá nhiều một cách không cân xứng
disproportionately few
quá ít một cách không cân xứng
disproportionately large
quá lớn một cách không cân xứng
the restaurant was disproportionately expensive for the quality of the food.
Nhà hàng đắt đỏ bất thường so với chất lượng đồ ăn.
minority groups are often disproportionately affected by poverty.
Các nhóm thiểu số thường bị ảnh hưởng bất cân xứng bởi nghèo đói.
the new policy will disproportionately impact low-income families.
Các chính sách mới sẽ tác động bất cân xứng đến các gia đình có thu nhập thấp.
the burden of childcare often falls disproportionately on women.
Gánh nặng chăm sóc trẻ em thường đè nặng lên phụ nữ hơn.
the media disproportionately focuses on negative news stories.
Phương tiện truyền thông tập trung không cân xứng vào các câu chuyện tin tức tiêu cực.
the company's profits increased disproportionately compared to its employees' wages.
Lợi nhuận của công ty tăng bất cân xứng so với mức lương của nhân viên.
the risks were disproportionately high given the potential rewards.
Rủi ro cao bất thường so với phần thưởng tiềm năng.
the criticism was disproportionately directed at the junior staff.
Lời chỉ trích chủ yếu hướng đến nhân viên cấp dưới.
the funding was disproportionately allocated to certain departments.
Nguồn tài trợ được phân bổ không cân xứng cho một số phòng ban nhất định.
the town's resources were disproportionately consumed by the new development.
Nguồn lực của thị trấn bị tiêu thụ bất cân xứng bởi sự phát triển mới.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay