propulsions

[Mỹ]/prəˈpʌlʃənz/
[Anh]/prəˈpʌlʃənz/

Dịch

n.hành động hoặc quá trình đẩy tới

Cụm từ & Cách kết hợp

rocket propulsions

động lực tên lửa

jet propulsions

động lực phản lực

space propulsions

động lực đẩy không gian

nuclear propulsions

động lực hạt nhân

electric propulsions

động lực điện

advanced propulsions

động lực tiên tiến

plasma propulsions

động lực plasma

mechanical propulsions

động lực cơ học

hybrid propulsions

động lực lai

chemical propulsions

động lực hóa học

Câu ví dụ

the rocket's propulsions are crucial for its launch.

động cơ tên lửa rất quan trọng cho việc phóng.

different types of propulsions can be used in space travel.

có thể sử dụng các loại động cơ khác nhau trong du hành vũ trụ.

scientists are researching new propulsions for faster travel.

các nhà khoa học đang nghiên cứu các loại động cơ mới để di chuyển nhanh hơn.

electric propulsions are becoming more popular in aviation.

động cơ điện ngày càng trở nên phổ biến trong hàng không.

propulsions systems must be tested thoroughly before use.

hệ thống động cơ phải được kiểm tra kỹ lưỡng trước khi sử dụng.

advancements in propulsions could revolutionize transportation.

những tiến bộ trong động cơ có thể cách mạng hóa giao thông vận tải.

efficient propulsions lead to lower fuel consumption.

động cơ hiệu quả sẽ dẫn đến mức tiêu thụ nhiên liệu thấp hơn.

propulsions in marine vehicles are essential for navigation.

động cơ trong các phương tiện hàng hải là rất cần thiết cho việc điều hướng.

hybrid propulsions combine the benefits of multiple technologies.

động cơ lai kết hợp những lợi ích của nhiều công nghệ.

understanding propulsions is key for aerospace engineering.

hiểu về động cơ là chìa khóa cho kỹ thuật hàng không vũ trụ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay