protractedly

[Mỹ]/[prɒˈtræktɪdli]/
[Anh]/[prɑːˈtræktɪdli]/

Dịch

adv. Kéo dài hoặc diễn ra trong một thời gian dài; Theo cách kéo dài hoặc mở rộng một điều gì đó.

Câu ví dụ

the negotiations continued protractedly, lasting well into the night.

Các cuộc đàm phán tiếp tục kéo dài, kéo dài đến tận đêm khuya.

the illness dragged on protractedly, weakening him significantly.

Căn bệnh kéo dài, khiến anh ấy suy yếu đáng kể.

the legal battle went on protractedly, costing a fortune in fees.

Cuộc chiến pháp lý kéo dài, tốn một khoản tiền lớn vào phí.

the discussion about the budget went protractedly without reaching a conclusion.

Cuộc thảo luận về ngân sách kéo dài mà không đạt được kết luận.

the film's ending was protractedly slow, losing the audience's interest.

Kết thúc bộ phim diễn ra chậm chạp, khiến khán giả mất hứng thú.

the speaker's introduction went on protractedly, much to the audience's dismay.

Phần giới thiệu của diễn giả kéo dài, khiến khán giả không hài lòng.

the project timeline was protractedly extended due to unforeseen delays.

Thời gian biểu của dự án đã kéo dài đáng kể do những sự chậm trễ không lường trước.

the debate over the new policy continued protractedly in parliament.

Cuộc tranh luận về chính sách mới tiếp tục kéo dài trong nghị viện.

the investigation into the incident proceeded protractedly and meticulously.

Cuộc điều tra về vụ việc diễn ra kéo dài và tỉ mỉ.

the fundraising campaign ran protractedly, aiming to exceed the goal.

Chiến dịch gây quỹ kéo dài, hướng tới mục tiêu vượt quá mục tiêu.

the repair work went on protractedly due to parts shortages.

Việc sửa chữa kéo dài do thiếu hụt linh kiện.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay