prolongedly

[Mỹ]/[prəˈlɒŋdli]/
[Anh]/[prəˈlɒŋdli]/

Dịch

adv. Trong một thời gian dài; ở một thời điểm nào đó; Kéo dài hoặc tiếp tục trong một thời gian dài.

Cụm từ & Cách kết hợp

prolongedly debated

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the illness lingered, causing him prolonged discomfort.

Căn bệnh kéo dài, gây ra sự khó chịu kéo dài cho anh.

she stared at the painting, observing it prolongedly.

Cô nhìn chằm chằm vào bức tranh, quan sát nó kéo dài.

the negotiations went on for hours, prolongedly and exhaustively.

Các cuộc đàm phán kéo dài hàng giờ, kéo dài và kỹ lưỡng.

he coughed prolongedly after inhaling the dust.

Anh ấy ho kéo dài sau khi hít phải bụi.

the speaker delivered a prolongedly enthusiastic speech.

Người diễn giả đã trình bày một bài phát biểu nhiệt tình kéo dài.

the team celebrated their victory prolongedly and joyously.

Đội đã ăn mừng chiến thắng của họ kéo dài và vui mừng.

the argument continued, prolongedly and heatedly.

Cuộc tranh cãi tiếp tục, kéo dài và gay gắt.

the silence hung in the air, prolongedly and awkwardly.

Sự im lặng lơ lửng trong không khí, kéo dài và khó xử.

the film's ending scene played out prolongedly, creating suspense.

Cảnh kết thúc của bộ phim diễn ra kéo dài, tạo ra sự hồi hộp.

the rain fell prolongedly, soaking the ground.

Mưa rơi kéo dài, làm ướt đất.

the company faced a prolongedly difficult financial situation.

Công ty phải đối mặt với một tình huống tài chính khó khăn kéo dài.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay