prueba

[Mỹ]/ˈpruːbə/
[Anh]/ˈpruːbə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.a network-related term referring to “Prueba” (proper name; “Puluba”)

Cụm từ & Cách kết hợp

prueba time

Vietnamese_translation

prueba run

Vietnamese_translation

pruebas begin

Vietnamese_translation

prueba results

Vietnamese_translation

pruebas finished

Vietnamese_translation

prueba again

Vietnamese_translation

pruebas soon

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

i have a prueba tomorrow, so i am reviewing my notes tonight.

Tôi có một bài kiểm tra vào ngày mai, vì vậy tôi đang xem lại ghi chú của mình vào đêm nay.

she studied hard and passed the prueba with a high score.

Cô ấy đã học chăm chỉ và vượt qua bài kiểm tra với điểm số cao.

the teacher gave us a short prueba at the start of class.

Giáo viên đã cho chúng tôi một bài kiểm tra ngắn vào đầu giờ học.

he failed the prueba because he did not read the instructions carefully.

Anh ấy đã trượt bài kiểm tra vì anh ấy không đọc kỹ hướng dẫn.

the students were nervous before taking the prueba.

Các học sinh rất lo lắng trước khi làm bài kiểm tra.

i am preparing for the prueba by doing practice questions every day.

Tôi đang chuẩn bị cho bài kiểm tra bằng cách làm các câu hỏi thực hành mỗi ngày.

we have a prueba every friday, so we keep up with the homework.

Chúng tôi có một bài kiểm tra vào mỗi thứ sáu, vì vậy chúng tôi theo kịp bài tập về nhà.

they reviewed the material together right before the prueba.

Họ đã cùng nhau xem lại tài liệu ngay trước bài kiểm tra.

the final prueba covered everything we learned this semester.

Bài kiểm tra cuối kỳ bao gồm tất cả những gì chúng tôi đã học trong học kỳ này.

after the prueba, the teacher returned our papers with comments.

Sau bài kiểm tra, giáo viên đã trả bài của chúng tôi với các nhận xét.

he got a perfect score on the prueba and felt proud.

Anh ấy đã đạt điểm tuyệt đối trong bài kiểm tra và cảm thấy tự hào.

she forgot her calculator, which made the math prueba much harder.

Cô ấy quên máy tính của mình, điều này khiến bài kiểm tra toán học trở nên khó khăn hơn nhiều.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay