prueba time
Vietnamese_translation
prueba run
Vietnamese_translation
pruebas begin
Vietnamese_translation
prueba results
Vietnamese_translation
pruebas finished
Vietnamese_translation
prueba again
Vietnamese_translation
pruebas soon
Vietnamese_translation
i have a prueba tomorrow, so i am reviewing my notes tonight.
Tôi có một bài kiểm tra vào ngày mai, vì vậy tôi đang xem lại ghi chú của mình vào đêm nay.
she studied hard and passed the prueba with a high score.
Cô ấy đã học chăm chỉ và vượt qua bài kiểm tra với điểm số cao.
the teacher gave us a short prueba at the start of class.
Giáo viên đã cho chúng tôi một bài kiểm tra ngắn vào đầu giờ học.
he failed the prueba because he did not read the instructions carefully.
Anh ấy đã trượt bài kiểm tra vì anh ấy không đọc kỹ hướng dẫn.
the students were nervous before taking the prueba.
Các học sinh rất lo lắng trước khi làm bài kiểm tra.
i am preparing for the prueba by doing practice questions every day.
Tôi đang chuẩn bị cho bài kiểm tra bằng cách làm các câu hỏi thực hành mỗi ngày.
we have a prueba every friday, so we keep up with the homework.
Chúng tôi có một bài kiểm tra vào mỗi thứ sáu, vì vậy chúng tôi theo kịp bài tập về nhà.
they reviewed the material together right before the prueba.
Họ đã cùng nhau xem lại tài liệu ngay trước bài kiểm tra.
the final prueba covered everything we learned this semester.
Bài kiểm tra cuối kỳ bao gồm tất cả những gì chúng tôi đã học trong học kỳ này.
after the prueba, the teacher returned our papers with comments.
Sau bài kiểm tra, giáo viên đã trả bài của chúng tôi với các nhận xét.
he got a perfect score on the prueba and felt proud.
Anh ấy đã đạt điểm tuyệt đối trong bài kiểm tra và cảm thấy tự hào.
she forgot her calculator, which made the math prueba much harder.
Cô ấy quên máy tính của mình, điều này khiến bài kiểm tra toán học trở nên khó khăn hơn nhiều.
prueba time
Vietnamese_translation
prueba run
Vietnamese_translation
pruebas begin
Vietnamese_translation
prueba results
Vietnamese_translation
pruebas finished
Vietnamese_translation
prueba again
Vietnamese_translation
pruebas soon
Vietnamese_translation
i have a prueba tomorrow, so i am reviewing my notes tonight.
Tôi có một bài kiểm tra vào ngày mai, vì vậy tôi đang xem lại ghi chú của mình vào đêm nay.
she studied hard and passed the prueba with a high score.
Cô ấy đã học chăm chỉ và vượt qua bài kiểm tra với điểm số cao.
the teacher gave us a short prueba at the start of class.
Giáo viên đã cho chúng tôi một bài kiểm tra ngắn vào đầu giờ học.
he failed the prueba because he did not read the instructions carefully.
Anh ấy đã trượt bài kiểm tra vì anh ấy không đọc kỹ hướng dẫn.
the students were nervous before taking the prueba.
Các học sinh rất lo lắng trước khi làm bài kiểm tra.
i am preparing for the prueba by doing practice questions every day.
Tôi đang chuẩn bị cho bài kiểm tra bằng cách làm các câu hỏi thực hành mỗi ngày.
we have a prueba every friday, so we keep up with the homework.
Chúng tôi có một bài kiểm tra vào mỗi thứ sáu, vì vậy chúng tôi theo kịp bài tập về nhà.
they reviewed the material together right before the prueba.
Họ đã cùng nhau xem lại tài liệu ngay trước bài kiểm tra.
the final prueba covered everything we learned this semester.
Bài kiểm tra cuối kỳ bao gồm tất cả những gì chúng tôi đã học trong học kỳ này.
after the prueba, the teacher returned our papers with comments.
Sau bài kiểm tra, giáo viên đã trả bài của chúng tôi với các nhận xét.
he got a perfect score on the prueba and felt proud.
Anh ấy đã đạt điểm tuyệt đối trong bài kiểm tra và cảm thấy tự hào.
she forgot her calculator, which made the math prueba much harder.
Cô ấy quên máy tính của mình, điều này khiến bài kiểm tra toán học trở nên khó khăn hơn nhiều.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay