untrimmable

[Mỹ]/ʌnˈtrɪməbl/
[Anh]/ʌnˈtrɪməbl/

Dịch

adj. không thể sửa chữa hoặc khắc phục được

Cụm từ & Cách kết hợp

untrimmable hedge

chiến lược không thể cắt giảm

untrimmable specification

yêu cầu kỹ thuật không thể cắt giảm

untrimmable budget

ngân sách không thể cắt giảm

untrimmable features

tính năng không thể cắt giảm

untrimmable requirements

yêu cầu không thể cắt giảm

untrimmable elements

phần tử không thể cắt giảm

Câu ví dụ

the gardener struggled with the untrimmable hedge that had grown wild for years.

Người làm vườn phải vật lộn với hàng rào không thể cắt tỉa đã mọc hoang dại trong nhiều năm.

his untrimmable beard made him look like a mountain man living in isolation.

Chiếc râu không thể cắt tỉa của anh khiến anh trông giống như một người đàn ông sống biệt lập trên núi.

the company faced an untrimmable budget that left no room for discretionary spending.

Công ty đối mặt với ngân sách không thể cắt giảm, không còn chỗ cho chi tiêu tùy ý.

some fat deposits are untrimmable through diet and exercise alone.

Một số lớp mỡ không thể giảm chỉ bằng chế độ ăn và tập thể dục.

the table had untrimmable edges that made it difficult to move through narrow doorways.

Bàn có cạnh không thể cắt tỉa khiến việc di chuyển qua những cửa hẹp trở nên khó khăn.

certain materials are untrimmable with standard cutting tools.

Một số vật liệu không thể cắt tỉa bằng các công cụ cắt thông thường.

the software included untrimmable features that could not be disabled.

Phần mềm bao gồm các tính năng không thể loại bỏ, không thể tắt.

the sculpture had untrimmable components welded permanently together.

Tác phẩm điêu khắc có các bộ phận không thể cắt tỉa được hàn vĩnh viễn với nhau.

his untrimmable optimism helped the team through difficult times.

Tình yêu thương không thể cắt tỉa của anh đã giúp đội ngũ vượt qua những thời điểm khó khăn.

the historic building had untrimmable architectural elements that were protected by law.

Ngôi nhà cổ có các yếu tố kiến trúc không thể cắt tỉa được bảo vệ bởi luật pháp.

the hedgehog's untrimmable spines protect it from predators in the wild.

Các gai không thể cắt tỉa của sóc nhọn bảo vệ nó khỏi các loài săn mồi trong tự nhiên.

the marathon runner's untrimmable determination carried her across the finish line.

Tình quyết tâm không thể cắt tỉa của vận động viên chạy marathon đã đưa cô qua vạch đích.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay