psychedelics

[Mỹ]/[ˈsaɪkɪdɛlɪks]/
[Anh]/[ˈsaɪkɪdɛlɪks]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Các chất gây nghiện làm thay đổi nhận thức, tâm trạng và quá trình tư duy; Trải nghiệm hoặc trạng thái được gây ra bởi các chất gây ảo giác.

Cụm từ & Cách kết hợp

taking psychedelics

sử dụng chất gây ảo giác

psychedelic experience

trải nghiệm ảo giác

psychedelics research

nghiên cứu về chất gây ảo giác

used psychedelics

đã từng sử dụng chất gây ảo giác

psychedelic art

nghệ thuật ảo giác

explore psychedelics

khám phá chất gây ảo giác

psychedelic trip

chuyến đi ảo giác

psychedelic state

trạng thái ảo giác

discussing psychedelics

thảo luận về chất gây ảo giác

powerful psychedelics

chất gây ảo giác mạnh

Câu ví dụ

many people are curious about the potential benefits of psychedelics for mental health.

Rất nhiều người tò mò về tiềm năng lợi ích của các chất gây ảo giác đối với sức khỏe tâm thần.

researchers are studying the effects of psychedelics on brain activity.

Những nhà nghiên cứu đang nghiên cứu tác động của các chất gây ảo giác đối với hoạt động của não.

the use of psychedelics remains a controversial topic in many countries.

Sự sử dụng các chất gây ảo giác vẫn là một chủ đề gây tranh cãi ở nhiều quốc gia.

some cultures have historically used psychedelics in spiritual ceremonies.

Một số nền văn hóa đã sử dụng các chất gây ảo giác trong các nghi lễ tinh thần từ xưa đến nay.

there's growing interest in psychedelic-assisted therapy for depression.

Có sự quan tâm ngày càng tăng đối với liệu pháp hỗ trợ bằng chất gây ảo giác cho trầm cảm.

the legal status of psychedelics varies significantly around the world.

Trạng thái pháp lý của các chất gây ảo giác thay đổi đáng kể trên toàn thế giới.

it's crucial to approach psychedelics with caution and respect.

Rất quan trọng là phải tiếp cận các chất gây ảo giác một cách cẩn trọng và tôn trọng.

psychedelics can produce profound and transformative experiences for some individuals.

Các chất gây ảo giác có thể tạo ra những trải nghiệm sâu sắc và thay đổi cuộc đời đối với một số cá nhân.

the long-term effects of psychedelics are still being investigated by scientists.

Tác động lâu dài của các chất gây ảo giác vẫn đang được các nhà khoa học điều tra.

psychedelics should not be used as a substitute for conventional medical treatment.

Các chất gây ảo giác không nên được sử dụng thay thế cho điều trị y tế thông thường.

the potential risks associated with psychedelics include anxiety and paranoia.

Các rủi ro tiềm tàng liên quan đến các chất gây ảo giác bao gồm lo âu và hoang tưởng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay