psychrotroph

[Mỹ]/ˌsaɪkəʊˈtrəʊf/
[Anh]/ˌsaɪkoʊˈtroʊf/

Dịch

n. một sinh vật có thể phát triển ở nhiệt độ thấp nhưng có nhiệt độ tăng trưởng tối ưu là 20-25°C; một sinh vật thích nghi với môi trường lạnh; một sinh vật psychrophile phụ thuộc có khả năng sống sót trong điều kiện lạnh.

Cụm từ & Cách kết hợp

psychrotrophic bacteria

vi khuẩn psychrotrophic

psychrotroph contamination

ô nhiễm psychrotroph

psychrotroph growth

sự phát triển của psychrotroph

psychrotroph species

loài psychrotroph

psychrotrophic organisms

sinh vật psychrotrophic

psychrotroph population

quần thể psychrotroph

psychrotroph activity

hoạt động của psychrotroph

psychrotroph detection

phát hiện psychrotroph

psychrotrophic flora

vi sinh vật psychrotrophic

psychrotroph metabolism

chuyển hóa của psychrotroph

Câu ví dụ

psychrotrophic bacteria are a major concern in refrigerated food storage.

Bacteri psychrotrophic là mối quan tâm lớn trong việc bảo quản thực phẩm lạnh.

psychrotrophic microorganisms can grow at refrigeration temperatures, causing food spoilage.

Vi sinh vật psychrotrophic có thể phát triển ở nhiệt độ làm lạnh, gây hư hỏng thực phẩm.

the psychrotrophic flora in dairy products can affect milk quality significantly.

Vi khuẩn psychrotrophic trong sản phẩm sữa có thể ảnh hưởng đáng kể đến chất lượng sữa.

psychrotrophic contamination is a persistent challenge for the food industry.

Ô nhiễm psychrotrophic là một thách thức dai dẳng đối với ngành công nghiệp thực phẩm.

many psychrotrophic strains produce enzymes that break down food proteins.

Nhiều chủng psychrotrophic sản xuất enzyme phân hủy protein thực phẩm.

the psychrotrophic population in refrigerated meat products must be monitored closely.

Dân số psychrotrophic trong sản phẩm thịt lạnh cần được theo dõi chặt chẽ.

psychrotrophic pathogens pose a serious health risk in ready-to-eat foods.

Vi khuẩn gây bệnh psychrotrophic gây ra nguy cơ sức khỏe nghiêm trọng trong thực phẩm ăn liền.

understanding psychrotrophic growth patterns helps improve food preservation techniques.

Hiểu rõ các mô hình phát triển của psychrotrophic giúp cải thiện kỹ thuật bảo quản thực phẩm.

psychrotrophic species are adapted to survive in cold environments for extended periods.

Các loài psychrotrophic thích nghi để sống sót trong môi trường lạnh trong thời gian dài.

the food industry has developed specific protocols to control psychrotrophic outbreaks.

Ngành công nghiệp thực phẩm đã phát triển các quy trình cụ thể để kiểm soát các đợt bùng phát psychrotrophic.

psychrotrophic bacteria can grow at low temperatures but thrive at moderate temperatures.

Bacteri psychrotrophic có thể phát triển ở nhiệt độ thấp nhưng phát triển mạnh ở nhiệt độ trung bình.

advanced detection methods help identify psychrotrophic contamination in seafood.

Các phương pháp phát hiện tiên tiến giúp xác định ô nhiễm psychrotrophic trong hải sản.

psychrotrophic organisms play a complex role in the ecology of cold environments.

Vi sinh vật psychrotrophic đóng vai trò phức tạp trong sinh thái học của môi trường lạnh.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay