psychrophile

[Mỹ]/[ˈsaɪk.roʊ.faɪl]/
[Anh]/[ˈsaɪ.koʊ.faɪl]/

Dịch

n. Một sinh vật phát triển tốt trong điều kiện nhiệt độ lạnh.; Một người thích thời tiết lạnh.

Cụm từ & Cách kết hợp

a psychrophile thrives

Vietnamese_translation

psychrophile habitats

Vietnamese_translation

finding psychrophiles

Vietnamese_translation

psychrophile life

Vietnamese_translation

cold psychrophile

Vietnamese_translation

psychrophile enzymes

Vietnamese_translation

are psychrophiles

Vietnamese_translation

psychrophile research

Vietnamese_translation

psychrophile communities

Vietnamese_translation

unique psychrophile

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the psychrophile thrived in the glacial meltwater, demonstrating remarkable adaptation.

Loài psychrophile phát triển mạnh trong nước tan chảy từ băng, cho thấy khả năng thích nghi đáng kinh ngạc.

researchers are studying psychrophile enzymes for potential industrial applications.

Những nhà nghiên cứu đang nghiên cứu các enzyme của psychrophile cho các ứng dụng công nghiệp tiềm năng.

these psychrophile communities exist in the deepest, coldest ocean trenches.

Các cộng đồng psychrophile tồn tại trong những rãnh đại dương sâu và lạnh nhất.

psychrophile adaptations allow them to maintain membrane fluidity at freezing temperatures.

Các đặc điểm thích nghi của psychrophile giúp chúng duy trì tính lỏng màng ở nhiệt độ đóng băng.

the psychrophile's metabolic rate slows significantly in colder environments.

Tốc độ chuyển hóa của psychrophile giảm đáng kể trong môi trường lạnh hơn.

understanding psychrophile survival mechanisms is crucial for astrobiology research.

Hiểu rõ cơ chế sinh tồn của psychrophile là rất quan trọng đối với nghiên cứu sinh học ngoài Trái Đất.

many psychrophile species are found in permafrost regions of the arctic.

Nhiều loài psychrophile được tìm thấy trong các khu vực băng vĩnh cửu ở Bắc Cực.

psychrophile cold-adapted enzymes are valuable in biotechnology processes.

Các enzyme thích nghi với lạnh của psychrophile có giá trị trong các quy trình công nghệ sinh học.

the psychrophile's unique proteins resist denaturation at low temperatures.

Các protein đặc biệt của psychrophile chống lại hiện tượng biến tính ở nhiệt độ thấp.

scientists isolated a novel psychrophile from a subglacial lake.

Các nhà khoa học đã tách biệt một loài psychrophile mới từ một hồ dưới băng.

psychrophile growth is often inhibited by higher temperatures.

Sự phát triển của psychrophile thường bị ức chế bởi nhiệt độ cao hơn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay