publicize

[Mỹ]/ˈpʌblɪsaɪz/
[Anh]/ˈpʌblɪsaɪz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. quảng bá (một cái gì đó) đến công chúng (đặc biệt thông qua quảng cáo)
Word Forms
hiện tại phân từpublicizing
ngôi thứ ba số ítpublicizes
quá khứ phân từpublicized
thì quá khứpublicized
số nhiềupublicizes

Câu ví dụ

publicize the new dictionary

quảng bá từ điển mới

Judy had started to publicize books and celebrities.

Judy bắt đầu quảng bá sách và người nổi tiếng.

a much-publicized split with his wife.

một sự chia tay được công bố rộng rãi với vợ anh ta.

When reports of the disturbances were publicized, people in Fort Smith and nearby towns became frightened and angry, especially those who lived in the little town of Barling, which borders the fort.

Khi những báo cáo về các cuộc biểu tình được công khai, người dân ở Fort Smith và các thị trấn lân cận đã trở nên sợ hãi và tức giận, đặc biệt là những người sống ở thị trấn nhỏ Barling, nơi giáp với pháo đài.

The company hired a PR firm to publicize their new product.

Công ty đã thuê một công ty PR để quảng bá sản phẩm mới của họ.

It's important to publicize the event through social media.

Điều quan trọng là quảng bá sự kiện thông qua mạng xã hội.

The organization aims to publicize the benefits of recycling.

Tổ chức hướng đến việc quảng bá những lợi ích của tái chế.

The artist hired a marketing team to publicize her upcoming exhibition.

Nghệ sĩ đã thuê một đội ngũ marketing để quảng bá triển lãm sắp tới của cô.

The government launched a campaign to publicize the new healthcare program.

Chính phủ đã phát động một chiến dịch để quảng bá chương trình chăm sóc sức khỏe mới.

The charity organization is seeking volunteers to help publicize their cause.

Tổ chức từ thiện đang tìm kiếm tình nguyện viên để giúp quảng bá mục đích của họ.

The celebrity's team works hard to publicize her latest movie.

Đội ngũ của người nổi tiếng làm việc chăm chỉ để quảng bá bộ phim mới nhất của cô.

The museum uses various strategies to publicize its exhibitions.

Bảo tàng sử dụng nhiều chiến lược khác nhau để quảng bá các cuộc triển lãm của mình.

The school decided to publicize the new scholarship opportunities for students.

Trường đã quyết định quảng bá những cơ hội học bổng mới dành cho học sinh.

The local government plans to publicize the upcoming town hall meeting.

Chính quyền địa phương có kế hoạch quảng bá cuộc họp đại hội đồng thành phố sắp tới.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay