announces its closure
thông báo về việc đóng cửa
announces the winner
thông báo người chiến thắng
announces a partnership
thông báo về một sự hợp tác
the company announces its new product line.
công ty thông báo về dòng sản phẩm mới của mình.
she announces her candidacy for mayor.
cô ấy thông báo về việc ứng cử chức thị trưởng.
the government announces a new policy.
chính phủ thông báo về một chính sách mới.
he announces his retirement after 30 years.
anh ấy thông báo về việc nghỉ hưu sau 30 năm.
the news channel announces a breaking story.
kênh tin tức thông báo về một tin tức khẩn cấp.
they announce their engagement to the family.
họ thông báo về việc đính hôn với gia đình.
the band announces a tour of europe.
ban nhạc thông báo về một chuyến lưu diễn châu Âu.
she announces the winner of the competition.
cô ấy thông báo về người chiến thắng trong cuộc thi.
the school announces its summer program.
trường học thông báo về chương trình mùa hè của mình.
he announces his decision to the board.
anh ấy thông báo quyết định của mình với hội đồng quản trị.
announces its closure
thông báo về việc đóng cửa
announces the winner
thông báo người chiến thắng
announces a partnership
thông báo về một sự hợp tác
the company announces its new product line.
công ty thông báo về dòng sản phẩm mới của mình.
she announces her candidacy for mayor.
cô ấy thông báo về việc ứng cử chức thị trưởng.
the government announces a new policy.
chính phủ thông báo về một chính sách mới.
he announces his retirement after 30 years.
anh ấy thông báo về việc nghỉ hưu sau 30 năm.
the news channel announces a breaking story.
kênh tin tức thông báo về một tin tức khẩn cấp.
they announce their engagement to the family.
họ thông báo về việc đính hôn với gia đình.
the band announces a tour of europe.
ban nhạc thông báo về một chuyến lưu diễn châu Âu.
she announces the winner of the competition.
cô ấy thông báo về người chiến thắng trong cuộc thi.
the school announces its summer program.
trường học thông báo về chương trình mùa hè của mình.
he announces his decision to the board.
anh ấy thông báo quyết định của mình với hội đồng quản trị.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay