announces

[Mỹ]/əˈnɑːn.sɪz/
[Anh]/əˈnɑːns/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. công khai tuyên bố điều gì đó một cách chính thức hoặc trang trọng; để tuyên bố hoặc làm cho một điều gì đó quan trọng được biết đến.; để đưa ra thông báo công khai, đặc biệt là qua radio hoặc truyền hình.; để phát biểu điều gì đó là đúng hoặc thực, thường với sự tự tin.

Cụm từ & Cách kết hợp

announces its closure

thông báo về việc đóng cửa

announces the winner

thông báo người chiến thắng

announces a partnership

thông báo về một sự hợp tác

Câu ví dụ

the company announces its new product line.

công ty thông báo về dòng sản phẩm mới của mình.

she announces her candidacy for mayor.

cô ấy thông báo về việc ứng cử chức thị trưởng.

the government announces a new policy.

chính phủ thông báo về một chính sách mới.

he announces his retirement after 30 years.

anh ấy thông báo về việc nghỉ hưu sau 30 năm.

the news channel announces a breaking story.

kênh tin tức thông báo về một tin tức khẩn cấp.

they announce their engagement to the family.

họ thông báo về việc đính hôn với gia đình.

the band announces a tour of europe.

ban nhạc thông báo về một chuyến lưu diễn châu Âu.

she announces the winner of the competition.

cô ấy thông báo về người chiến thắng trong cuộc thi.

the school announces its summer program.

trường học thông báo về chương trình mùa hè của mình.

he announces his decision to the board.

anh ấy thông báo quyết định của mình với hội đồng quản trị.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay