smell pungently
mùi nồng
taste pungently
vị nồng
pungently flavored
có vị nồng
pungently aromatic
có mùi thơm nồng
pungently spicy
cay nồng
pungently sweet
ngọt nồng
pungently rich
đậm đà và nồng
pungently offensive
gây khó chịu và nồng
pungently fresh
tươi và nồng
pungently intense
cường độ nồng
the cheese was pungently aromatic, filling the room with its strong scent.
phô mai có mùi thơm nồng gắt, lan tỏa khắp căn phòng với mùi hương mạnh mẽ của nó.
she spoke pungently about the issues affecting their community.
Cô ấy đã nói một cách cay đắng về những vấn đề ảnh hưởng đến cộng đồng của họ.
the flowers in the garden smelled pungently sweet.
Những bông hoa trong vườn có mùi thơm ngọt nồng gắt.
he described the dish as pungently flavorful, with spices dominating the taste.
Anh ấy mô tả món ăn là cay nồng và đậm đà hương vị, với các loại gia vị chiếm ưu thế.
the pungently spicy sauce made the meal unforgettable.
Sốt cay nồng và đậm đà đã khiến bữa ăn trở nên khó quên.
her pungently sarcastic remarks left everyone in the room silent.
Những lời nhận xét mỉa mai cay đắng của cô ấy khiến mọi người trong phòng im lặng.
the pungently bitter taste of the coffee was not to his liking.
Vị cà phê đắng gắt không hợp khẩu vị của anh ấy.
he criticized the policy in a pungently direct manner.
Anh ấy chỉ trích chính sách một cách thẳng thắn và gay gắt.
the pungently fresh scent of the ocean air invigorated her.
Mùi hương biển tươi mát và nồng gắt đã làm cô ấy cảm thấy tràn đầy năng lượng.
the pungently rich aroma of the spices filled the kitchen.
Mùi thơm nồng nặc và đậm đà của các loại gia vị lan tỏa khắp căn bếp.
smell pungently
mùi nồng
taste pungently
vị nồng
pungently flavored
có vị nồng
pungently aromatic
có mùi thơm nồng
pungently spicy
cay nồng
pungently sweet
ngọt nồng
pungently rich
đậm đà và nồng
pungently offensive
gây khó chịu và nồng
pungently fresh
tươi và nồng
pungently intense
cường độ nồng
the cheese was pungently aromatic, filling the room with its strong scent.
phô mai có mùi thơm nồng gắt, lan tỏa khắp căn phòng với mùi hương mạnh mẽ của nó.
she spoke pungently about the issues affecting their community.
Cô ấy đã nói một cách cay đắng về những vấn đề ảnh hưởng đến cộng đồng của họ.
the flowers in the garden smelled pungently sweet.
Những bông hoa trong vườn có mùi thơm ngọt nồng gắt.
he described the dish as pungently flavorful, with spices dominating the taste.
Anh ấy mô tả món ăn là cay nồng và đậm đà hương vị, với các loại gia vị chiếm ưu thế.
the pungently spicy sauce made the meal unforgettable.
Sốt cay nồng và đậm đà đã khiến bữa ăn trở nên khó quên.
her pungently sarcastic remarks left everyone in the room silent.
Những lời nhận xét mỉa mai cay đắng của cô ấy khiến mọi người trong phòng im lặng.
the pungently bitter taste of the coffee was not to his liking.
Vị cà phê đắng gắt không hợp khẩu vị của anh ấy.
he criticized the policy in a pungently direct manner.
Anh ấy chỉ trích chính sách một cách thẳng thắn và gay gắt.
the pungently fresh scent of the ocean air invigorated her.
Mùi hương biển tươi mát và nồng gắt đã làm cô ấy cảm thấy tràn đầy năng lượng.
the pungently rich aroma of the spices filled the kitchen.
Mùi thơm nồng nặc và đậm đà của các loại gia vị lan tỏa khắp căn bếp.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay