purgatorial state
tình trạng thanh tẩy
purgatorial suffering
sự đau khổ thanh tẩy
purgatorial fire
lửa thanh tẩy
purgatorial realm
cõi thanh tẩy
purgatorial journey
hành trình thanh tẩy
purgatorial experience
kinh nghiệm thanh tẩy
purgatorial existence
sự tồn tại thanh tẩy
purgatorial pain
nỗi đau thanh tẩy
purgatorial light
ánh sáng thanh tẩy
purgatorial cleansing
sự thanh tẩy
the purgatorial experience left him feeling exhausted.
Trải nghiệm thanh lọc khiến anh cảm thấy kiệt sức.
she described her job as a purgatorial struggle.
Cô ấy mô tả công việc của mình là một cuộc đấu tranh thanh lọc.
they faced a purgatorial wait for the results.
Họ phải đối mặt với một sự chờ đợi thanh lọc để có kết quả.
the purgatorial journey tested their patience.
Hành trình thanh lọc đã thử thách sự kiên nhẫn của họ.
he felt trapped in a purgatorial cycle of regret.
Anh cảm thấy bị mắc kẹt trong một vòng xoáy hối hận thanh lọc.
the novel's purgatorial themes resonated with readers.
Chủ đề thanh lọc trong tiểu thuyết đã cộng hưởng với độc giả.
her purgatorial thoughts kept her awake at night.
Những suy nghĩ thanh lọc của cô ấy khiến cô ấy không thể ngủ được vào ban đêm.
they spoke of a purgatorial existence in the city.
Họ nói về một sự tồn tại thanh lọc trong thành phố.
the purgatorial heat of summer was unbearable.
Nhiệt độ thanh lọc của mùa hè là không thể chịu nổi.
he viewed his failures as a purgatorial phase.
Anh coi những thất bại của mình là một giai đoạn thanh lọc.
purgatorial state
tình trạng thanh tẩy
purgatorial suffering
sự đau khổ thanh tẩy
purgatorial fire
lửa thanh tẩy
purgatorial realm
cõi thanh tẩy
purgatorial journey
hành trình thanh tẩy
purgatorial experience
kinh nghiệm thanh tẩy
purgatorial existence
sự tồn tại thanh tẩy
purgatorial pain
nỗi đau thanh tẩy
purgatorial light
ánh sáng thanh tẩy
purgatorial cleansing
sự thanh tẩy
the purgatorial experience left him feeling exhausted.
Trải nghiệm thanh lọc khiến anh cảm thấy kiệt sức.
she described her job as a purgatorial struggle.
Cô ấy mô tả công việc của mình là một cuộc đấu tranh thanh lọc.
they faced a purgatorial wait for the results.
Họ phải đối mặt với một sự chờ đợi thanh lọc để có kết quả.
the purgatorial journey tested their patience.
Hành trình thanh lọc đã thử thách sự kiên nhẫn của họ.
he felt trapped in a purgatorial cycle of regret.
Anh cảm thấy bị mắc kẹt trong một vòng xoáy hối hận thanh lọc.
the novel's purgatorial themes resonated with readers.
Chủ đề thanh lọc trong tiểu thuyết đã cộng hưởng với độc giả.
her purgatorial thoughts kept her awake at night.
Những suy nghĩ thanh lọc của cô ấy khiến cô ấy không thể ngủ được vào ban đêm.
they spoke of a purgatorial existence in the city.
Họ nói về một sự tồn tại thanh lọc trong thành phố.
the purgatorial heat of summer was unbearable.
Nhiệt độ thanh lọc của mùa hè là không thể chịu nổi.
he viewed his failures as a purgatorial phase.
Anh coi những thất bại của mình là một giai đoạn thanh lọc.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay