puzzlingness

[Mỹ]//ˈpʌzlɪŋnəs//
[Anh]//ˈpʌzlɪŋnəs//

Dịch

n. phẩm chất hoặc trạng thái gây khó hiểu; đặc điểm khiến sự việc trở nên khó hiểu hoặc khó nắm bắt; phẩm chất của sự bí ẩn hoặc đánh lừa theo một cách nào đó gây ra sự tò mò hoặc hoang mang.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay